Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về EBK vs HJS Akatemia, 21h00 ngày 17/5
Kết quả EBK vs HJS Akatemia
Đối đầu EBK vs HJS Akatemia
Phong độ EBK gần đây
Phong độ HJS Akatemia gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: EBK vs HJS Akatemia
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 17/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu EBK vs HJS Akatemia trước đây
-
27/07/2024HJS Akatemia6 - 0EBK1 - 0L
-
25/05/2024EBK1 - 2HJS Akatemia0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu EBK vs HJS Akatemia
- Thống kê lịch sử đối đầu EBK vs HJS Akatemia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu EBK vs HJS Akatemia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu EBK vs HJS Akatemia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| EBK (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| EBK (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận EBK thắng
Bại: là số trận EBK thua
Thắng: là số trận EBK thắng
Bại: là số trận EBK thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội EBK và HJS Akatemia trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 16 | T T H T T T |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 6 | 11 | 14 | H T T T H T |
| 3 | Jyvaskyla JK | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 5 | 13 | T T T T H B |
| 4 | Tampere United | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 | T B T B T H |
| 5 | Jazz Pori | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | B B T B T T |
| 6 | SalPa | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 7 | 5 | 8 | H T H B B T |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | KuPS (Youth) | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B T H B |
| 10 | Inter Turku II | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | -5 | 4 | B B H T B B |
| 11 | TPV Tampere | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B B |
| 12 | KPV | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 21 | -19 | 2 | H H B B B B |
Cập nhật:
