Kết quả Leeds United vs Tottenham Hotspur, 18h30 ngày 04/10
Kết quả Leeds United vs Tottenham Hotspur
Soi kèo phạt góc Leeds United vs Tottenham, 18h30 ngày 04/10
Đối đầu Leeds United vs Tottenham Hotspur
Lịch phát sóng Leeds United vs Tottenham Hotspur
Phong độ Leeds United gần đây
Phong độ Tottenham Hotspur gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/10/202518:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.08O 2.5
0.91U 2.5
0.951
2.82X
3.702
2.41Hiệp 1+0
1.20-0
0.71O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leeds United vs Tottenham Hotspur
-
Sân vận động: Elland Road Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 7
-
Leeds United vs Tottenham Hotspur: Diễn biến chính
-
22'0-0Mohammed Kudus
-
23'0-1
Mathys Tel (Assist:Mohammed Kudus) -
34'Noah Okafor
1-1 -
41'1-1Joao Palhinha
-
52'Ethan Ampadu1-1
-
57'1-2
Mohammed Kudus -
64'1-2Cristian Gabriel Romero
-
64'Noah Okafor1-2
-
67'Jack Harrison
Brenden Aaronson1-2 -
67'Ao Tanaka
Anton Stach1-2 -
73'1-2Pape Matar Sarr
Mathys Tel -
74'1-2Richarlison de Andrade
Xavi Quentin Shay Simons -
79'Lukas Nmecha
Gabriel Gudmundsson1-2 -
79'Joel Piroe
Noah Okafor1-2 -
85'1-2Kevin Danso
Wilson Odobert -
89'James Justin
Jayden Bogle1-2 -
90'1-2Brennan Johnson
Mohammed Kudus
-
Leeds United vs Tottenham Hotspur: Đội hình chính và dự bị
-
Leeds United4-3-3Tottenham Hotspur4-2-3-126Karl Darlow3Gabriel Gudmundsson5Pascal Struijk6Joe Rodon2Jayden Bogle18Anton Stach4Ethan Ampadu8Sean Longstaff19Noah Okafor9Dominic Calvert-Lewin11Brenden Aaronson11Mathys Tel20Mohammed Kudus7Xavi Quentin Shay Simons28Wilson Odobert30Rodrigo Bentancur6Joao Palhinha23Pedro Porro17Cristian Gabriel Romero37Micky van de Ven13Iyenoma Destiny Udogie1Guglielmo Vicario
- Đội hình dự bị
-
14Lukas Nmecha22Ao Tanaka10Joel Piroe20Jack Harrison24James Justin23Sebastiaan Bornauw44Ilia Gruev16Illan Meslier15Jaka BijolKevin Danso 4Richarlison de Andrade 9Pape Matar Sarr 29Brennan Johnson 22Antonin Kinsky 31Lucas Bergvall 15Djed Spence 24Archie Gray 14Ben Davies 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel FarkeRoberto De Zerbi
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Leeds United vs Tottenham Hotspur: Số liệu thống kê
-
Leeds UnitedTottenham Hotspur
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút2
-
-
12Sút Phạt10
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
474Số đường chuyền369
-
-
85%Chuyền chính xác80%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị2
-
-
30Đánh đầu18
-
-
14Đánh đầu thành công10
-
-
1Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công9
-
-
5Thay người4
-
-
3Đánh chặn10
-
-
15Ném biên14
-
-
1Woodwork1
-
-
19Cản phá thành công15
-
-
6Thử thách6
-
-
9Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass11
-
-
99Pha tấn công83
-
-
48Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 44 | 85 | B T T T T T |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 42 | 78 | T H T T H B |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 19 | 71 | T T T H T T |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 | T B B H T T |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 10 | 60 | T T B H B H |
| 6 | AFC Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 57 | T H T T H H |
| 7 | Sunderland A.F.C | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 54 | B B H H T T |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 6 | 53 | H T B T B B |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 3 | 53 | H B T B H H |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 6 | 52 | B B B H T B |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | -4 | 52 | H T B B H T |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | -2 | 49 | B B T H T B |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | -3 | 49 | B B H H B B |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 47 | T H T H T B |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | -10 | 45 | B B H B H B |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | -3 | 44 | T T T H B H |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | -9 | 41 | H T T H B T |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | -19 | 39 | H T B B B T |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 22 | B B B H B H |
| 20 | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | -41 | 20 | B B H B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

