Kết quả Fulham vs West Ham United, 02h30 ngày 05/03
Kết quả Fulham vs West Ham United
Soi kèo phạt góc Fulham vs West Ham, 2h30 ngày 05/03
Đối đầu Fulham vs West Ham United
Phong độ Fulham gần đây
Phong độ West Ham United gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/03/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.88O 2.75
0.81U 2.75
0.931
2.02X
3.652
3.45Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.74O 1.25
1.16U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fulham vs West Ham United
-
Sân vận động: Craven Cottage
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 29
-
Fulham vs West Ham United: Diễn biến chính
-
17'0-0Mateus Fernandes
-
41'0-0Aaron Wan-Bissaka
-
49'Tom Cairney Penalty cancelled0-0
-
60'0-0Soungoutou Magassa
Callum Wilson -
60'Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez0-0 -
61'Oscar Bobb
Tom Cairney0-0 -
61'Emile Smith Rowe
Joshua King0-0 -
65'0-1
Crysencio Summerville (Assist:Jarrod Bowen) -
82'Ryan Sessegnon
Sander Berge0-1 -
82'Timothy Castagne
Kenny Tete0-1 -
88'0-1Adama Traore Diarra
Valentin Mariano Castellanos Gimenez -
90'0-1Konstantinos Mavropanos
Jean-Clair Todibo -
90'0-1Mohamadou Kante
-
90'Antonee Robinson0-1
-
90'Calvin Bassey Ughelumba0-1
-
90'0-1Jarrod Bowen
-
90'0-1Mohamadou Kante
Mateus Fernandes
-
Fulham vs West Ham United: Đội hình chính và dự bị
-
Fulham4-2-3-1West Ham United4-4-21Bernd Leno33Antonee Robinson3Calvin Bassey Ughelumba31Issa Diop2Kenny Tete10Tom Cairney16Sander Berge17Alex Iwobi24Joshua King19Samuel Chimerenka Chukwueze7Raul Alonso Jimenez Rodriguez11Valentin Mariano Castellanos Gimenez9Callum Wilson20Jarrod Bowen28Tomas Soucek18Mateus Fernandes7Crysencio Summerville29Aaron Wan-Bissaka25Jean-Clair Todibo4Axel Disasi12El Hadji Malick Diouf1Mads Hermansen
- Đội hình dự bị
-
21Timothy Castagne9Rodrigo Muniz Carvalho14Oscar Bobb30Ryan Sessegnon32Emile Smith Rowe5Joachim Andersen23Benjamin Lecomte20Sasa Lukic6Harrison ReedSoungoutou Magassa 27Mohamadou Kante 55Konstantinos Mavropanos 15Adama Traore Diarra 17Alphonse Areola 23Oliver Scarles 30Kyle Walker-Peters 2Max Kilman 3Keiber Alberto Lamadrid 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marco SilvaNuno Herlander Simoes Espirito Santo
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Fulham vs West Ham United: Số liệu thống kê
-
FulhamWest Ham United
-
Giao bóng trước
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
6Phạt góc5
-
-
12Sút Phạt14
-
-
0Việt vị7
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
37Đánh đầu19
-
-
3Cứu thua5
-
-
6Cản phá thành công4
-
-
4Thử thách13
-
-
29Long pass13
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
9Successful center2
-
-
5Thay người4
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
16Đánh đầu thành công12
-
-
4Cản sút2
-
-
6Rê bóng thành công3
-
-
8Đánh chặn9
-
-
18Ném biên16
-
-
555Số đường chuyền374
-
-
83%Chuyền chính xác80%
-
-
108Pha tấn công84
-
-
49Tấn công nguy hiểm32
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
0Big Chances3
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
10Shots Inside Box6
-
-
3Shots Outside Box3
-
-
45Duels Won40
-
-
1.01Expected Goals1.09
-
-
0.65xGOT1.13
-
-
29Touches In Opposition Box13
-
-
25Accurate Crosses15
-
-
29Ground Duels Won28
-
-
16Aerial Duels Won12
-
-
20Clearances32
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 43 | 82 | B B T T T T |
| 2 | Manchester City | 36 | 23 | 8 | 5 | 75 | 32 | 43 | 77 | T T T H T T |
| 3 | Manchester United | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 | B T T T H T |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 | H T B B H T |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 | T T T B H B |
| 6 | AFC Bournemouth | 36 | 13 | 16 | 7 | 56 | 52 | 4 | 55 | H T T H T T |
| 7 | Brighton Hove Albion | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 9 | 53 | T H T B T B |
| 8 | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 3 | 52 | H H B T B H |
| 9 | Sunderland A.F.C | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | -7 | 51 | T B B H H T |
| 10 | Chelsea | 36 | 13 | 10 | 13 | 55 | 49 | 6 | 49 | B B B B B H |
| 11 | Newcastle United | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 0 | 49 | B B B T H T |
| 12 | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | -2 | 49 | H B B H H B |
| 13 | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | -6 | 49 | B H T B B H |
| 14 | Leeds United | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | -4 | 47 | T T H T H T |
| 15 | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | -9 | 45 | H B B H B H |
| 16 | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | -3 | 43 | H T T T H B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 36 | 9 | 11 | 16 | 46 | 55 | -9 | 38 | B B H T T H |
| 18 | West Ham United | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | -22 | 36 | T H T B B B |
| 19 | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | -37 | 21 | B B B B H B |
| 20 | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | -41 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

