Kết quả Everton vs Arsenal, 03h00 ngày 21/12

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 17

  • Everton vs Arsenal: Diễn biến chính

  • 24'
    0-0
    Declan Rice Penalty awarded
  • 26'
    Vitaliy Mykolenko
    0-0
  • 27'
    0-1
    goal Viktor Gyokeres
  • 39'
    James Tarkowski
    0-1
  • 56'
    0-1
    Viktor Gyokeres
  • 65'
    0-1
     Gabriel Jesus
     Viktor Gyokeres
  • 66'
    Beto Betuncal  
    Thierno Barry  
    0-1
  • 75'
    Tyler Dibling  
    Dwight Mcneil  
    0-1
  • 76'
    Merlin Rohl  
    Carlos Alcaraz  
    0-1
  • 80'
    0-1
     Gabriel Teodoro Martinelli Silva
     Leandro Trossard
  • 88'
    0-1
     Mikel Merino Zazon
     Martin Odegaard
  • 89'
    0-1
    Gabriel Teodoro Martinelli Silva
  • Everton vs Arsenal: Đội hình chính và dự bị

  • Everton4-2-3-1
    1
    Jordan Pickford
    16
    Vitaliy Mykolenko
    5
    Michael Vincent Keane
    6
    James Tarkowski
    15
    Jake OBrien
    37
    James Garner
    42
    Tim Iroegbunam
    18
    Jack Grealish
    24
    Carlos Alcaraz
    7
    Dwight Mcneil
    11
    Thierno Barry
    7
    Bukayo Saka
    14
    Viktor Gyokeres
    19
    Leandro Trossard
    8
    Martin Odegaard
    36
    Martin Zubimendi Ibanez
    41
    Declan Rice
    12
    Jurrien Timber
    2
    William Saliba
    5
    Piero Hincapie
    33
    Riccardo Calafiori
    1
    David Raya
    Arsenal4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 9Beto Betuncal
    20Tyler Dibling
    34Merlin Rohl
    12Mark Travers
    39Adam Aznou
    73Elijah Campbell
    64Reece Welch
    2Nathan Patterson
    31Tom King
    Gabriel Jesus 9
    Gabriel Teodoro Martinelli Silva 11
    Mikel Merino Zazon 23
    Christian Norgaard 16
    Kepa Arrizabalaga Revuelta 13
    Noni Madueke 20
    Eberechi Eze 10
    Ethan Nwaneri 22
    Myles Lewis Skelly 49
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • David Moyes
    Amatriain Arteta Mikel
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Everton vs Arsenal: Số liệu thống kê

  • Everton
    Arsenal
  • Giao bóng trước
  • 5
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    3
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 49
    Đánh đầu
    32
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 19
    Long pass
    23
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Thay người
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 340
    Số đường chuyền
    652
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    119
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 0.2
    Expected Goals
    1.81
  •  
     
  • 0.12
    xG Open Play
    1
  •  
     
  • 0.2
    xG Non Penalty
    1.02
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    38
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 22
    Clearances
    29
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 38 26 7 5 71 27 44 85 B T T T T T
2 Manchester City 38 23 9 6 77 35 42 78 T H T T H B
3 Manchester United 38 20 11 7 69 50 19 71 T T T H T T
4 Aston Villa 38 19 8 11 56 49 7 65 T B B H T T
5 Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 60 T T B H B H
6 AFC Bournemouth 38 13 18 7 58 54 4 57 T H T T H H
7 Sunderland A.F.C 38 14 12 12 42 48 -6 54 B B H H T T
8 Brighton Hove Albion 38 14 11 13 52 46 6 53 H T B T B B
9 Brentford 38 14 11 13 55 52 3 53 H B T B H H
10 Chelsea 38 14 10 14 58 52 6 52 B B B H T B
11 Fulham 38 15 7 16 47 51 -4 52 H T B B H T
12 Newcastle United 38 14 7 17 53 55 -2 49 B B T H T B
13 Everton 38 13 10 15 47 50 -3 49 B B H H B B
14 Leeds United 38 11 14 13 49 56 -7 47 T H T H T B
15 Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 -10 45 B B H B H B
16 Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 -3 44 T T T H B H
17 Tottenham Hotspur 38 10 11 17 48 57 -9 41 H T T H B T
18 West Ham United 38 10 9 19 46 65 -19 39 H T B B B T
19 Burnley 38 4 10 24 38 75 -37 22 B B B H B H
20 Wolves 38 3 11 24 27 68 -41 20 B B H B H H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation