Kết quả Aston Villa vs Fulham, 20h00 ngày 28/09
Kết quả Aston Villa vs Fulham
Nhận định, Soi kèo Aston Villa vs Fulham, 20h ngày 28/09: Trở lại quỹ đạo
Đối đầu Aston Villa vs Fulham
Lịch phát sóng Aston Villa vs Fulham
Phong độ Aston Villa gần đây
Phong độ Fulham gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 28/09/202520:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
1.06O 2.5
0.92U 2.5
0.961
1.83X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.79O 0.5
0.35U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aston Villa vs Fulham
-
Sân vận động: Villa Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 6
-
Aston Villa vs Fulham: Diễn biến chính
-
3'0-1
Raul Alonso Jimenez Rodriguez (Assist:Sasa Lukic) -
11'0-1Adama Traore Diarra
Raul Alonso Jimenez Rodriguez -
22'0-1Joshua King
-
32'Pau Torres
Tyrone Mings0-1 -
34'0-1Sasa Lukic
-
37'Ollie Watkins (Assist:Lucas Digne)
1-1 -
45'1-1Harry Wilson
-
45'John McGinn1-1
-
46'Emiliano Buendia Stati
Harvey Elliott1-1 -
49'John McGinn (Assist:Emiliano Buendia Stati)
2-1 -
51'Emiliano Buendia Stati (Assist:Morgan Rogers)
3-1 -
55'3-1Calvin Bassey Ughelumba
-
65'3-1Emile Smith Rowe
Joshua King -
65'3-1Kevin Santos Lopes de Macedo
Alex Iwobi -
72'Boubacar Kamara
John McGinn3-1 -
80'3-1Samuel Chimerenka Chukwueze
Harry Wilson -
80'3-1Antonee Robinson
Ryan Sessegnon -
82'Victor Nilsson-Lindelof
Lamare Bogarde3-1 -
83'Donyell Malen
Evann Guessand3-1
-
Aston Villa vs Fulham: Đội hình chính và dự bị
-
Aston Villa4-2-3-1Fulham4-2-3-123Damian Emiliano Martinez Romero12Lucas Digne5Tyrone Mings4Ezri Konsa Ngoyo2Matthew Cash26Lamare Bogarde7John McGinn27Morgan Rogers9Harvey Elliott29Evann Guessand11Ollie Watkins7Raul Alonso Jimenez Rodriguez8Harry Wilson24Joshua King17Alex Iwobi20Sasa Lukic16Sander Berge21Timothy Castagne5Joachim Andersen3Calvin Bassey Ughelumba30Ryan Sessegnon1Bernd Leno
- Đội hình dự bị
-
10Emiliano Buendia Stati44Boubacar Kamara17Donyell Malen14Pau Torres3Victor Nilsson-Lindelof22Ian Maatsen40Marco Bizot19Jadon Sancho83Bradley BurrowesSamuel Chimerenka Chukwueze 19Adama Traore Diarra 11Antonee Robinson 33Emile Smith Rowe 32Kevin Santos Lopes de Macedo 22Benjamin Lecomte 23Jorge Cuenca 15Harrison Reed 6Tom Cairney 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Unai Emery EtxegoienMarco Silva
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Aston Villa vs Fulham: Số liệu thống kê
-
Aston VillaFulham
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
13Sút Phạt10
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
397Số đường chuyền410
-
-
85%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị4
-
-
0Đánh đầu1
-
-
14Đánh đầu thành công9
-
-
3Cứu thua1
-
-
4Rê bóng thành công7
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn8
-
-
10Ném biên18
-
-
10Cản phá thành công16
-
-
7Thử thách9
-
-
1Successful center7
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass27
-
-
88Pha tấn công81
-
-
35Tấn công nguy hiểm57
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 44 | 85 | B T T T T T |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 42 | 78 | T H T T H B |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 19 | 71 | T T T H T T |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 | T B B H T T |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 10 | 60 | T T B H B H |
| 6 | AFC Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 57 | T H T T H H |
| 7 | Sunderland A.F.C | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 54 | B B H H T T |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 6 | 53 | H T B T B B |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 3 | 53 | H B T B H H |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 6 | 52 | B B B H T B |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | -4 | 52 | H T B B H T |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | -2 | 49 | B B T H T B |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | -3 | 49 | B B H H B B |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 47 | T H T H T B |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | -10 | 45 | B B H B H B |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | -3 | 44 | T T T H B H |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | -9 | 41 | H T T H B T |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | -19 | 39 | H T B B B T |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 22 | B B B H B H |
| 20 | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | -41 | 20 | B B H B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

