Kết quả Aston Villa vs Everton, 23h30 ngày 18/01

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 22

  • Aston Villa vs Everton: Diễn biến chính

  • 18'
    Evann Guessand  
    John McGinn  
    0-0
  • 23'
    0-0
    Dwight Mcneil
  • 33'
    0-0
    Jake OBrien Goal Disallowed - offside
  • 47'
    0-0
    James Garner
  • 56'
    Lamare Bogarde
    0-0
  • 59'
    0-1
    goal Thierno Barry
  • 73'
    George Hemmings  
    Lamare Bogarde  
    0-1
  • 73'
    Lucas Digne  
    Ian Maatsen  
    0-1
  • 84'
    0-1
     Beto Betuncal
     Thierno Barry
  • Aston Villa vs Everton: Đội hình chính và dự bị

  • Aston Villa4-2-3-1
    23
    Damian Emiliano Martinez Romero
    22
    Ian Maatsen
    14
    Pau Torres
    4
    Ezri Konsa Ngoyo
    2
    Matthew Cash
    8
    Youri Tielemans
    26
    Lamare Bogarde
    10
    Emiliano Buendia Stati
    27
    Morgan Rogers
    7
    John McGinn
    11
    Ollie Watkins
    11
    Thierno Barry
    7
    Dwight Mcneil
    45
    Harrison Armstrong
    18
    Jack Grealish
    34
    Merlin Rohl
    37
    James Garner
    2
    Nathan Patterson
    6
    James Tarkowski
    15
    Jake OBrien
    16
    Vitaliy Mykolenko
    1
    Jordan Pickford
    Everton4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Lucas Digne
    29Evann Guessand
    53George Hemmings
    40Marco Bizot
    16Andrés García Robledo
    3Victor Nilsson-Lindelof
    5Tyrone Mings
    64James Wright
    20Jamaldeen Jimoh
    Beto Betuncal 9
    Mark Travers 12
    Seamus Coleman 23
    Adam Aznou 39
    Tyler Dibling 20
    Elijah Campbell 73
    Reece Welch 64
    Tom King 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Unai Emery Etxegoien
    David Moyes
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Aston Villa vs Everton: Số liệu thống kê

  • Aston Villa
    Everton
  • Giao bóng trước
  • 18
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu
    38
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 22
    Long pass
    26
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Thay người
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 490
    Số đường chuyền
    282
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 1.36
    Expected Goals
    0.56
  •  
     
  • 1.25
    xG Open Play
    0.42
  •  
     
  • 1.36
    xG Non Penalty
    0.56
  •  
     
  • 0.96
    xGOT
    1.3
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 16
    Clearances
    28
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 38 26 7 5 71 27 44 85 B T T T T T
2 Manchester City 38 23 9 6 77 35 42 78 T H T T H B
3 Manchester United 38 20 11 7 69 50 19 71 T T T H T T
4 Aston Villa 38 19 8 11 56 49 7 65 T B B H T T
5 Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 60 T T B H B H
6 AFC Bournemouth 38 13 18 7 58 54 4 57 T H T T H H
7 Sunderland A.F.C 38 14 12 12 42 48 -6 54 B B H H T T
8 Brighton Hove Albion 38 14 11 13 52 46 6 53 H T B T B B
9 Brentford 38 14 11 13 55 52 3 53 H B T B H H
10 Chelsea 38 14 10 14 58 52 6 52 B B B H T B
11 Fulham 38 15 7 16 47 51 -4 52 H T B B H T
12 Newcastle United 38 14 7 17 53 55 -2 49 B B T H T B
13 Everton 38 13 10 15 47 50 -3 49 B B H H B B
14 Leeds United 38 11 14 13 49 56 -7 47 T H T H T B
15 Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 -10 45 B B H B H B
16 Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 -3 44 T T T H B H
17 Tottenham Hotspur 38 10 11 17 48 57 -9 41 H T T H B T
18 West Ham United 38 10 9 19 46 65 -19 39 H T B B B T
19 Burnley 38 4 10 24 38 75 -37 22 B B B H B H
20 Wolves 38 3 11 24 27 68 -41 20 B B H B H H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation