Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ntnui vs Ranheim 2, 00h00 ngày 22/5
Kết quả Ntnui vs Ranheim 2
Đối đầu Ntnui vs Ranheim 2
Phong độ Ntnui gần đây
Phong độ Ranheim 2 gần đây
Hạng 4 Nauy 2026: Ntnui vs Ranheim 2
-
Giải đấu: Hạng 4 NauyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/5/2026 00:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ntnui vs Ranheim 2 trước đây
-
17/10/2021Ranheim 23 - 3Ntnui3 - 1D
-
05/09/2016Ranheim 24 - 1Ntnui1 - 0L
-
19/05/2016Ntnui2 - 0Ranheim 21 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Ntnui vs Ranheim 2
- Thống kê lịch sử đối đầu Ntnui vs Ranheim 2: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ntnui vs Ranheim 2: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Nauy | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ntnui vs Ranheim 2: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ntnui (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Ntnui (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ntnui thắng
Bại: là số trận Ntnui thua
Thắng: là số trận Ntnui thắng
Bại: là số trận Ntnui thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Nauy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ntnui và Ranheim 2 trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Nauy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Nauy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 10 | 13 | 16 | T B T T H T |
| 2 | Gjovik Lyn | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Rade | 7 | 4 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 13 | T T H T T B |
| 4 | Raelingen | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 1 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Brumunddal | 14 | 4 | 0 | 10 | 18 | 42 | -24 | 6 | B B T B B B |
| 6 | Orn-Horten | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 10 | 7 | 12 | B T H T H T |
| 7 | Sandefjord B | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 14 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 8 | Elverum | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 15 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T B T B T B |
| 10 | Oppsal | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 10 | B B H T T T |
| 11 | Drobak-Frogn IL | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T B B B H T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 18 | -5 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Brumunddal | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 21 | -12 | 6 | B B T B B B |
| 14 | Fram Larvik | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 5 | B T H B H B |
| 15 | Raelingen | 14 | 8 | 2 | 4 | 36 | 34 | 2 | 13 | T H T T B T |
| 16 | Bjorkelangen | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | -26 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
