Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Niksic, 01h00 ngày 10/5

VĐQG Montenegro 2025-2026: Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Niksic

Lịch sử đối đầu Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Niksic trước đây

  • 11/03/2026
    FK Sutjeska Niksic
    4 - 1
    Arsenal Tivat
    1 - 0
    L
  • 09/11/2025
    Arsenal Tivat
    0 - 0
    FK Sutjeska Niksic
    0 - 0
    D
  • 14/09/2025
    FK Sutjeska Niksic
    2 - 0
    Arsenal Tivat
    0 - 0
    L
  • 26/04/2025
    Arsenal Tivat
    1 - 1
    FK Sutjeska Niksic
    0 - 1
    D
  • 02/03/2025
    FK Sutjeska Niksic
    2 - 0
    Arsenal Tivat
    0 - 0
    L
  • 23/10/2024
    Arsenal Tivat
    0 - 1
    FK Sutjeska Niksic
    0 - 0
    L
  • 22/08/2024
    FK Sutjeska Niksic
    1 - 2
    Arsenal Tivat
    1 - 1
    W
  • 14/04/2024
    Arsenal Tivat
    1 - 0
    FK Sutjeska Niksic
    0 - 0
    W
  • 24/02/2024
    FK Sutjeska Niksic
    1 - 1
    Arsenal Tivat
    0 - 0
    D
  • 24/01/2026
    FK Sutjeska Niksic
    3 - 0
    Arsenal Tivat
    2 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Niksic

- Thống kê lịch sử đối đầu Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Niksic: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 3 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Niksic: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Montenegro 9 2 3 4
Giao hữu CLB 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Niksic: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Arsenal Tivat (sân nhà) 4 1 2 1
Arsenal Tivat (sân khách) 6 1 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arsenal Tivat thắng
Bại: là số trận Arsenal Tivat thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arsenal TivatFK Sutjeska Niksic trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Montenegro 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Sutjeska Niksic 32 20 5 7 55 32 23 65 T B T T H T
2 Mornar 32 19 6 7 48 28 20 63 T T T T T T
3 Decic Tuzi 32 13 9 10 39 39 0 48 H B T B H H
4 OFK Petrovac 32 12 10 10 41 33 8 46 B T H B B H
5 FK Buducnost Podgorica 32 12 6 14 33 33 0 42 T T B B H B
6 Arsenal Tivat 32 11 9 12 32 37 -5 42 T T B T T H
7 Jezero Plav 32 10 10 12 36 39 -3 40 B B H T H H
8 FK Mladost DG 32 12 3 17 42 50 -8 39 B T B B B T
9 Bokelj Kotor 32 6 11 15 33 46 -13 29 H B T B H B
10 Jedinstvo Bijelo Polje 32 7 7 18 25 47 -22 28 B B B T H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: