FK Sutjeska Niksic: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Sutjeska Niksic: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Sutjeska Niksic
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Montenegro
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Montenegro
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Dragova luka bb CS - 81400 NIKŠIC
Sân vận động Kraj Bistrice
Sức chứa sân vận động 10,800 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Milija Savovic
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Sutjeska Niksic mới nhất

  • 21/05 01:00
    FK Mladost DG
    FK Sutjeska Niksic
    0 - 0
    Vòng 35
  • 17/05 01:00
    FK Sutjeska Niksic
    Decic Tuzi 1
    1 - 0
    Vòng 34
  • 10/05 01:00
    Arsenal Tivat
    FK Sutjeska Niksic
    0 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 00:00
    Bokelj Kotor
    FK Sutjeska Niksic
    1 - 1
    Vòng 32
  • 26/04 19:00
    FK Sutjeska Niksic
    Jezero Plav
    0 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 23:00
    OFK Petrovac
    FK Sutjeska Niksic
    0 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 19:00
    FK Sutjeska Niksic
    FK Buducnost Podgorica
    0 - 0
    Vòng 29
  • 08/04 21:30
    FK Mornar Bar
    FK Sutjeska Niksic
    1 - 1
    Vòng 28
  • 04/04 20:00
    Jedinstvo Bijelo Polje
    FK Sutjeska Niksic
    0 - 1
    Vòng 27
  • 21/03 20:00
    FK Sutjeska Niksic
    FK Mladost DG
    0 - 0
    Vòng 26

Lịch kèo nhà cái world cup FK Sutjeska Niksic sắp tới

  • 25/05 01:00
    FK Sutjeska Niksic
    Jedinstvo Bijelo Polje
    ? - ?
    Vòng 36

BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Sutjeska Niksic 35 22 6 7 60 33 27 72 T H T H T T
2 Mornar 35 19 9 7 49 29 20 66 T T T H H H
3 Decic Tuzi 35 14 9 12 43 44 -1 51 B H H T B B
4 OFK Petrovac 35 13 11 11 43 35 8 50 B B H B T H
5 FK Buducnost Podgorica 35 13 8 14 35 34 1 47 B H B H H T
6 Arsenal Tivat 35 12 10 13 35 42 -7 46 T T H H B T
7 FK Mladost DG 35 13 4 18 45 53 -8 43 B B T T H B
8 Jezero Plav 35 10 11 14 38 46 -8 41 T H H B H B
9 Bokelj Kotor 35 7 12 16 37 48 -11 33 B H B H T B
10 Jedinstvo Bijelo Polje 35 8 8 19 27 48 -21 32 T H B H B T

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation