Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda, 23h00 ngày 08/5
Kết quả Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda
Đối đầu Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda
Phong độ Lietava Jonava gần đây
Phong độ FK Neptunas Klaipeda gần đây
Hạng 2 Lítva 2026: Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda trước đây
-
30/08/2025Lietava Jonava0 - 2FK Neptunas Klaipeda0 - 0L
-
03/05/2025FK Neptunas Klaipeda0 - 2Lietava Jonava0 - 2W
-
08/11/2023Lietava Jonava2 - 5FK Neptunas Klaipeda1 - 2L
-
30/06/2023FK Neptunas Klaipeda2 - 0Lietava Jonava1 - 0L
-
04/08/2021FK Neptunas Klaipeda0 - 2Lietava Jonava0 - 0W
-
03/04/2021Lietava Jonava5 - 1FK Neptunas Klaipeda3 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda
- Thống kê lịch sử đối đầu Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Lítva | 6 | 3 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lietava Jonava vs FK Neptunas Klaipeda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lietava Jonava (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Lietava Jonava (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lietava Jonava thắng
Bại: là số trận Lietava Jonava thua
Thắng: là số trận Lietava Jonava thắng
Bại: là số trận Lietava Jonava thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lietava Jonava và FK Neptunas Klaipeda trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 5 | 21 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 7 | 7 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 21 | T T T T T T |
| 3 | NFA Kaunas | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H B T H T T |
| 4 | FK Tauras Taurage | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 12 | B T T B B T |
| 5 | Garr and Ava | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | T H B H B T |
| 6 | Lietava Jonava | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | H T T H T B |
| 7 | FK Zalgiris Vilnius B | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | T T T H H B |
| 8 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B H T T B |
| 9 | FK Neptunas Klaipeda | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 10 | B T B B T T |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B B H T H T |
| 11 | Atomsfera Mazeikiai | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B B B |
| 12 | FK Transinvest II | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 20 | -11 | 8 | B T T H B B |
| 13 | Hegelmann Litauen II | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 7 | B H B T T B |
| 14 | Siauliai B | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 14 | -8 | 5 | B B B H B T |
| 15 | Ekranas Panevezys | 7 | 0 | 0 | 7 | 5 | 16 | -11 | 0 | B B B B B B |
| 16 | FK Kauno Zalgiris II | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 15 | -12 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
