Kết quả Riga FC II vs FK Valmiera, 23h00 ngày 21/03

Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 1

  • Riga FC II vs FK Valmiera: Diễn biến chính

  • 9'
    Nazar Prudchenko (Assist:Deniss Nazarovs) goal 
    1-0
  • 18'
    1-0
    Mārcis Ērglis
  • 25'
    1-1
    goal Rojs Buss (Assist:Gleilson Lopes)
  • 31'
    1-1
    Rojs Buss
  • 36'
    Leonīds Šindlers
    1-1
  • 53'
    1-2
    goal Mahamadou Dembele (Assist:Rojs Buss)
  • 56'
    Brian Pena Perez-Vico
    1-2
  • 68'
    Francesko Girgens
    1-2
  • 83'
    Abdu Mandeke
    1-2
  • 85'
    Abner
    1-2
  • 87'
    Nazar Prudchenko
    1-2
  • 87'
    1-2
    Daniils Cepelevs
  • 90'
    1-2
    Ernests Kalnins
  • 90'
    1-3
    goal Wataru Abe (Assist:Daniils Cepelevs)
  • BXH Hạng nhất Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • Riga FC II vs FK Valmiera: Số liệu thống kê

  • Riga FC II
    FK Valmiera
  • 21
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 14
    Sút trúng cầu môn
    13
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 6
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     

BXH Hạng nhất Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Saldus SS/Leevon 9 7 2 0 18 8 10 23 H T T T T T
2 Metta/LU Riga 9 7 1 1 29 6 23 22 T T B T T H
3 FK Valmiera 8 6 1 1 22 10 12 19 T T T T H B
4 Beitar Riga Mariners 9 5 4 0 17 10 7 19 H T H T T H
5 Marupe 9 5 1 3 19 10 9 16 B B T T T B
6 SK Super Nova II 8 4 2 2 12 8 4 14 T H B B T T
7 Skanstes SK 7 3 1 3 14 10 4 10 B T H B T T
8 JDFS Alberts 7 3 1 3 11 12 -1 10 B T T T H B
9 Tukums-2000 II 7 2 1 4 12 15 -3 7 H B T B B T
10 Riga FC II 9 2 1 6 12 21 -9 7 H T B B B B
11 Rigas Futbola skola II 9 1 2 6 10 22 -12 5 B B H B B T
12 Rezekne/BJSS 9 1 1 7 7 28 -21 4 B B H B B T
13 FK Ventspils 8 0 3 5 9 16 -7 3 H B B H B B
14 FK Smiltene BJSS 8 0 3 5 8 24 -16 3 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation