Kết quả Celta Vigo vs Valencia, 20h00 ngày 03/01

  • Thứ bảy, Ngày 03/01/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Valencia 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.91
    +0.5
    0.97
    O 2.5
    0.94
    U 2.5
    0.92
    1
    1.85
    X
    3.60
    2
    4.00
    Hiệp 1
    -0.25
    1.04
    +0.25
    0.86
    O 1
    0.91
    U 1
    0.97
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Celta Vigo vs Valencia

  • Sân vận động: Estadio Municipal de Balaidos
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

La Liga 2025-2026 » vòng 18

  • Celta Vigo vs Valencia: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
    Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
  • 28'
    Pablo Duran  
    Williot Swedberg  
    0-0
  • 33'
    Borja Iglesias Quintas goal 
    1-0
  • 53'
    1-0
    Hugo Duro
  • 57'
    1-0
     Luis Rioja
     Thierry Correia
  • 57'
    1-0
     Largie Ramazani
     Lucas Beltran
  • 59'
    Borja Iglesias Quintas (Assist:Pablo Duran) goal 
    2-0
  • 62'
    2-0
    Largie Ramazani
  • 66'
    2-0
     Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
     Javier Guerra
  • 66'
    2-0
     Csar Tarrega
     Dimitri Foulquier
  • 67'
    Hugo Alvarez Antunez  
    Bryan Zaragoza  
    2-0
  • 67'
    Jones El-Abdellaoui  
    Borja Iglesias Quintas  
    2-0
  • 70'
    2-1
    goal Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
  • 74'
    2-1
    Jose Manuel Arias Copete
  • 79'
    Javier Rodriguez
    2-1
  • 81'
    Manu Fernández  
    Javier Rodriguez  
    2-1
  • 81'
    Iago Aspas Juncal  
    Pablo Duran  
    2-1
  • 81'
    2-1
     Diego Lopez Noguerol
     Jose Manuel Arias Copete
  • 83'
    Jones El-Abdellaoui goal 
    3-1
  • 90'
    Hugo Alvarez Antunez (Assist:Iago Aspas Juncal) goal 
    4-1
  • Celta Vigo vs Valencia: Đội hình chính và dự bị

  • Celta Vigo3-4-3
    13
    Ionut Andrei Radu
    20
    Marcos Alonso
    4
    Joseph Aidoo
    32
    Javier Rodriguez
    5
    Sergio Carreira
    16
    Miguel Roman
    6
    Ilaix Moriba Kourouma
    3
    Oscar Mingueza
    19
    Williot Swedberg
    7
    Borja Iglesias Quintas
    15
    Bryan Zaragoza
    15
    Lucas Beltran
    9
    Hugo Duro
    12
    Thierry Correia
    8
    Javier Guerra
    18
    Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
    10
    Domingos Andre Ribeiro Almeida
    21
    Jesus Vazquez
    20
    Dimitri Foulquier
    4
    Mouctar Diakhaby
    3
    Jose Manuel Arias Copete
    25
    Julen Agirrezabala
    Valencia3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Iago Aspas Juncal
    18Pablo Duran
    23Hugo Alvarez Antunez
    12Manu Fernández
    39Jones El-Abdellaoui
    11Franco Cervi
    17Javier Rueda
    29Yoel Lago
    22Hugo Sotelo
    1Ivan Villar
    8Francisco Beltran
    9Ferran Jutgla Blanch
    Largie Ramazani 17
    Arnaut Danjuma Adam Groeneveld 7
    Luis Rioja 11
    Csar Tarrega 5
    Diego Lopez Noguerol 16
    Santamaria Baptiste 22
    Cristian Rivero Sabater 13
    Ruben Iranzo 26
    Daniel Raba Antoli 19
    Jose Luis Gaya Pena 14
    Lucas Nunez 29
    Vicent Abril 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Claudio Giraldez
    Carlos Corberan
  • BXH La Liga
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Celta Vigo vs Valencia: Số liệu thống kê

  • Celta Vigo
    Valencia
  • Giao bóng trước
  • 12
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 23
    Long pass
    11
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 4
    Successful center
    9
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    15
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    575
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 37
    Duels Won
    41
  •  
     
  • 2.64
    Expected Goals
    1.72
  •  
     
  • 1.64
    xG Open Play
    0.81
  •  
     
  • 1.85
    xG Non Penalty
    0.93
  •  
     
  • 2.94
    xGOT
    1.63
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 7
    Accurate Crosses
    25
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 23
    Clearances
    13
  •  
     

BXH La Liga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 38 31 1 6 95 36 59 94 T T T B T B
2 Real Madrid 38 27 5 6 77 35 42 86 H T B T T T
3 Villarreal 38 22 6 10 72 46 26 72 T T H B B T
4 Atletico Madrid 38 21 6 11 62 44 18 69 T T B T T B
5 Real Betis 38 15 15 8 59 48 11 60 H T H T B T
6 Celta Vigo 38 14 12 12 53 48 5 54 B T T B H T
7 Getafe 38 15 6 17 32 38 -6 51 B B H T B T
8 Rayo Vallecano 38 12 14 12 41 44 -3 50 H T H H T T
9 Valencia 38 13 10 15 46 55 -9 49 T B T H T T
10 Real Sociedad 38 11 13 14 59 61 -2 46 H B H H B H
11 RCD Espanyol 38 12 10 16 43 55 -12 46 H B B T T H
12 Athletic Bilbao 38 13 6 19 43 58 -15 45 B T B B H B
13 Sevilla 38 12 7 19 46 60 -14 43 B T T T B B
14 Alaves 38 11 10 17 44 56 -12 43 T B H T T B
15 Elche 38 10 13 15 49 57 -8 43 T B H B T H
16 Levante 38 11 9 18 47 61 -14 42 H B T T T B
17 Osasuna 38 11 9 18 44 50 -6 42 T B B B B B
18 Mallorca 38 11 9 18 47 57 -10 42 B T H B B T
19 Girona 38 9 14 15 39 55 -16 41 B B H H B H
20 Real Oviedo 38 6 11 21 26 60 -34 29 B B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation