Kết quả Hang Yuan FC (W) hôm nay, KQ Hang Yuan FC (W) mới nhất

Kết quả Hang Yuan FC (W) mới nhất hôm nay

  • 20/05 14:30
    Taichung Blue Whale Nữ
    Hang Yuan FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 15
  • 16/05 17:30
    Hang Yuan FC Nữ
    Taichung Sakura (W)
    5 - 0
    Vòng 20
  • 09/05 14:30
    Hang Yuan FC Nữ
    AC Taipei (W)
    5 - 0
    Vòng 19
  • 02/05 14:30
    Valkyrie (W)
    Hang Yuan FC Nữ
    0 - 2
    Vòng 18
  • 25/04 14:00
    Hang Yuan FC Nữ
    Taipei Xiongzan Nữ
    1 - 0
    Vòng 17
  • 28/03 15:00
    Kaohsiung Sunny Bank Nữ
    Hang Yuan FC Nữ
    1 - 0
    Vòng 16
  • 07/02 17:00
    Hualien Nữ
    Hang Yuan FC Nữ
    0 - 2
    Vòng 14
  • 31/01 14:00
    Hang Yuan FC Nữ
    Taichung Sakura (W)
    1 - 0
    Vòng 13
  • 24/01 14:30
    Taichung Blue Whale Nữ
    Hang Yuan FC Nữ
    1 - 0
    Vòng 12
  • 20/12 14:30
    Hang Yuan FC Nữ
    AC Taipei (W)
    3 - 0
    Vòng 11

Kết quả Hang Yuan FC (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Hang Yuan FC (W) mới nhất ở giải VĐQG Đài Loan nữ

  • 20/05 14:30
    Taichung Blue Whale Nữ
    Hang Yuan FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 15
  • 16/05 17:30
    Hang Yuan FC Nữ
    Taichung Sakura (W)
    5 - 0
    Vòng 20
  • 09/05 14:30
    Hang Yuan FC Nữ
    AC Taipei (W)
    5 - 0
    Vòng 19
  • 02/05 14:30
    Valkyrie (W)
    Hang Yuan FC Nữ
    0 - 2
    Vòng 18
  • 25/04 14:00
    Hang Yuan FC Nữ
    Taipei Xiongzan Nữ
    1 - 0
    Vòng 17
  • 28/03 15:00
    Kaohsiung Sunny Bank Nữ
    Hang Yuan FC Nữ
    1 - 0
    Vòng 16
  • 07/02 17:00
    Hualien Nữ
    Hang Yuan FC Nữ
    0 - 2
    Vòng 14
  • 31/01 14:00
    Hang Yuan FC Nữ
    Taichung Sakura (W)
    1 - 0
    Vòng 13
  • 24/01 14:30
    Taichung Blue Whale Nữ
    Hang Yuan FC Nữ
    1 - 0
    Vòng 12
  • 20/12 14:30
    Hang Yuan FC Nữ
    AC Taipei (W)
    3 - 0
    Vòng 11

BXH VĐQG Đài Loan nữ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kaohsiung Sunny Bank (W) 21 16 4 1 65 11 54 52 T T T T T T
2 Hang Yuan FC (W) 20 16 3 1 69 10 59 51 B T T T T T
3 Taichung Blue Whale (W) 20 14 3 3 48 17 31 45 T T B T T B
4 Hualien (W) 20 8 3 9 26 29 -3 27 B B B H T T
5 Taichung Sakura (W) 21 8 2 11 22 47 -25 26 T B T B B H
6 AC Taipei (W) 20 7 0 13 28 44 -16 21 B T T B B B
7 Valkyrie (W) 21 2 1 18 11 61 -50 7 B B B B B B
8 Taipei Xiongzan (W) 21 1 4 16 8 58 -50 7 B B H B B H