Kết quả Gyori ETO hôm nay, KQ Gyori ETO mới nhất

Kết quả Gyori ETO mới nhất hôm nay

  • 16/05 22:15
    Kisvarda FC
    Gyori ETO
    0 - 1
    Vòng 33
  • 03/05 00:15
    Gyori ETO
    Diosgyor VTK
    2 - 0
    Vòng 32
  • 27/04 00:30
    Debrecin VSC
    Gyori ETO
    0 - 1
    Vòng 31
  • 20/04 00:30
    Gyori ETO
    Ferencvarosi TC
    0 - 0
    Vòng 30
  • 10/04 22:45
    Puskas Akademia
    Gyori ETO
    0 - 1
    Vòng 29
  • 06/04 00:30
    Gyori ETO
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 22:45
    Kazincbarcika
    Gyori ETO
    1 - 1
    Vòng 27
  • 14/03 02:00
    Gyori ETO
    MTK Hungaria
    0 - 0
    Vòng 26
  • 07/03 23:00
    ZalaegerzsegTE
    Gyori ETO
    1 - 1
    Vòng 25
  • 23/04 01:00
    Ferencvarosi TC
    Gyori ETO
    2 - 2
  • 90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-2]

Kết quả Gyori ETO mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Gyori ETO mới nhất ở giải VĐQG Hungary

  • 16/05 22:15
    Kisvarda FC
    Gyori ETO
    0 - 1
    Vòng 33
  • 03/05 00:15
    Gyori ETO
    Diosgyor VTK
    2 - 0
    Vòng 32
  • 27/04 00:30
    Debrecin VSC
    Gyori ETO
    0 - 1
    Vòng 31
  • 20/04 00:30
    Gyori ETO
    Ferencvarosi TC
    0 - 0
    Vòng 30
  • 10/04 22:45
    Puskas Akademia
    Gyori ETO
    0 - 1
    Vòng 29
  • 06/04 00:30
    Gyori ETO
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 22:45
    Kazincbarcika
    Gyori ETO
    1 - 1
    Vòng 27
  • 14/03 02:00
    Gyori ETO
    MTK Hungaria
    0 - 0
    Vòng 26
  • 07/03 23:00
    ZalaegerzsegTE
    Gyori ETO
    1 - 1
    Vòng 25
  • - Kết quả Gyori ETO mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary

  • 23/04 01:00
    Ferencvarosi TC
    Gyori ETO
    2 - 2
  • 90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-2]

BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vasas 30 20 4 6 59 26 33 64 T B T T B T
2 Budapest Honved 30 18 5 7 49 26 23 59 B T H H T B
3 Kecskemeti TE 30 16 3 11 49 39 10 51 T T T B T B
4 Kozarmisleny SE 30 13 9 8 38 40 -2 48 T H T T T T
5 Csakvari TK 30 12 10 8 43 37 6 46 B T B B T T
6 Mezokovesd Zsory 30 13 7 10 37 34 3 46 T B H T B B
7 BVSC Zuglo 30 12 5 13 36 30 6 41 H T B T H T
8 Fehervar Videoton 30 10 9 11 37 33 4 39 H T B B B B
9 Duna-Tisza 30 10 9 11 37 44 -7 39 T B B T T B
10 Szeged Csanad 30 9 9 12 29 34 -5 36 H B B H T B
11 KARCAG SE 30 9 8 13 29 41 -12 35 T B H B B B
12 SOROKSAR 30 8 9 13 41 45 -4 33 H T H T B T
13 Szentlorinc SE 30 7 12 11 35 42 -7 33 B H T T T T
14 FC Ajka 30 10 3 17 23 40 -17 33 B H H B B B
15 Dafuji cloth MTE 30 7 8 15 33 49 -16 29 B B T B H T
16 Bekescsaba 30 6 10 14 27 42 -15 28 B H H B B T

Upgrade Team Relegation Play-offs