Kết quả Gyori ETO vs Diosgyor VTK, 00h15 ngày 03/05

VĐQG Hungary 2025-2026 » vòng 32

  • Gyori ETO vs Diosgyor VTK: Diễn biến chính

  • 33'
    Szabolcs Schon (Assist:Kevin Banati) goal 
    1-0
  • 40'
    1-0
    Anderson Esiti
  • 44'
    Nadhir Benbouali goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Mate Sajban
     Anderson Esiti
  • 46'
    2-0
     Ruben Farkas
     Tamas Galantai
  • 47'
    Szabolcs Schon (Assist:Nadhir Benbouali) goal 
    3-0
  • 58'
    Barnabás Bíró  
    Kevin Banati  
    3-0
  • 62'
    3-0
    Bence Bardos
  • 66'
    Daniel Stefulj (Assist:Szabolcs Schon) goal 
    4-0
  • 68'
    4-0
     Laszlo Kiss
     Mate Macso
  • 70'
    Marton Szep  
    Claudiu Vasile Bumba  
    4-0
  • 70'
    Oleksandr Pyshchur  
    Nadhir Benbouali  
    4-0
  • 77'
    4-0
     Istvan Varga
     Gergo Holdampf
  • 77'
    4-0
     Bence Komlosi
     Csaba Szatmari
  • 82'
    Adam Decsy  
    Stefan Vladoiu  
    4-0
  • 82'
    Jovan Zivkovic  
    Szabolcs Schon  
    4-0
  • 86'
    Milan Vitalis
    4-0
  • Gyori ETO vs Diosgyor VTK: Đội hình chính và dự bị

  • Gyori ETO4-2-3-1
    99
    Samuel Petras
    23
    Daniel Stefulj
    24
    Miljan Krpic
    21
    Mark Csinger
    2
    Stefan Vladoiu
    6
    Rajmund Toth
    27
    Milan Vitalis
    17
    Szabolcs Schon
    10
    Claudiu Vasile Bumba
    90
    Kevin Banati
    7
    Nadhir Benbouali
    21
    Tamas Galantai
    69
    Nazar Kovalenko
    44
    Anderson Esiti
    25
    Gergo Holdampf
    17
    Mate Macso
    85
    Bence Szakos
    3
    Csaba Szatmari
    93
    Mark Tamas
    6
    Bence Bardos
    82
    Balint Kiss
    1
    Bogdan Banhegyi
    Diosgyor VTK5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Barnabás Bíró
    19Oleksandr Pyshchur
    14Marton Szep
    47Adam Decsy
    76Jovan Zivkovic
    16Balazs Megyeri
    64Daniel Brecska
    18Senna Miangue
    25Deian Boldor
    96Marcell Huszar
    11Nfansu Njie
    Ruben Farkas 80
    Mate Sajban 9
    Laszlo Kiss 83
    Bence Komlosi 16
    Istvan Varga 68
    Gabor Megyeri 31
    Szilard Bokros 22
    Marco Lund 4
    Babos Bence 74
    Agoston Benyei 20
    Aboubakar Keita 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tamas Feczko
  • BXH VĐQG Hungary
  • BXH bóng đá Hungary mới nhất
  • Gyori ETO vs Diosgyor VTK: Số liệu thống kê

  • Gyori ETO
    Diosgyor VTK
  • 16
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 24
    Long pass
    18
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 7
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 438
    Số đường chuyền
    331
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 128
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 86
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    36
  •  
     
  • 2.3
    Expected Goals
    0.38
  •  
     
  • 1.92
    xGOT
    0.07
  •  
     
  • 33
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    4
  •  
     
  • 16
    Clearances
    27
  •  
     

BXH VĐQG Hungary 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 33 20 9 4 65 30 35 69 T T T H T T
2 Ferencvarosi TC 33 21 5 7 67 31 36 68 T T B T T T
3 Paksi SE Honlapja 33 15 8 10 63 46 17 53 T B T B T T
4 Debrecin VSC 33 14 11 8 51 41 10 53 B H T H B T
5 ZalaegerzsegTE 33 13 9 11 49 43 6 48 T B T B B B
6 Videoton Puskas Akademia 33 13 7 13 43 43 0 46 B B B T T H
7 Ujpesti 33 11 7 15 48 57 -9 40 H T T B B B
8 Nyiregyhaza 33 10 10 13 47 57 -10 40 B T B T H H
9 Varda SE 33 11 7 15 36 49 -13 40 B H B B B B
10 MTK Hungaria 33 9 11 13 55 62 -7 38 H T T H H H
11 Diosgyor VTK 33 6 10 17 39 65 -26 28 B B B T B B
12 Kazincbarcika 33 6 4 23 31 70 -39 22 B B B H T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation