Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gyori ETO vs Diosgyor VTK, 00h15 ngày 03/5

VĐQG Hungary 2025-2026: Gyori ETO vs Diosgyor VTK

  • Giải đấu: VĐQG Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 03/5/2026 00:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Gyori ETO vs Diosgyor VTK trước đây

  • 07/02/2026
    Diosgyor VTK
    1 - 1
    Gyori ETO
    0 - 1
    D
  • 19/10/2025
    Gyori ETO
    3 - 1
    Diosgyor VTK
    2 - 1
    W
  • 19/04/2025
    Diosgyor VTK
    2 - 4
    Gyori ETO
    1 - 3
    W
  • 14/12/2024
    Gyori ETO
    3 - 4
    Diosgyor VTK
    0 - 3
    L
  • 01/09/2024
    Diosgyor VTK
    0 - 0
    Gyori ETO
    0 - 0
    D
  • 17/05/2015
    Diosgyor VTK
    4 - 1
    Gyori ETO
    1 - 0
    L
  • 14/05/2023
    Diosgyor VTK
    3 - 1
    Gyori ETO
    0 - 0
    L
  • 27/11/2022
    Gyori ETO
    0 - 3
    Diosgyor VTK
    0 - 2
    L
  • 07/03/2022
    Diosgyor VTK
    2 - 0
    Gyori ETO
    1 - 0
    L
  • 13/09/2021
    Gyori ETO
    2 - 2
    Diosgyor VTK
    1 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Gyori ETO vs Diosgyor VTK

- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori ETO vs Diosgyor VTK: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 3 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori ETO vs Diosgyor VTK: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary 6 2 2 2
Hạng 2 Hungary 4 0 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori ETO vs Diosgyor VTK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Gyori ETO (sân nhà) 4 1 1 2
Gyori ETO (sân khách) 6 1 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gyori ETO thắng
Bại: là số trận Gyori ETO thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gyori ETODiosgyor VTK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 31 18 9 4 60 30 30 63 H T T T T H
2 Ferencvarosi TC 31 19 5 7 59 31 28 62 H T T T B T
3 Debrecin VSC 31 13 11 7 47 35 12 50 H H B H T H
4 ZalaegerzsegTE 32 13 9 10 49 40 9 48 T T B T B B
5 Paksi SE Honlapja 31 13 8 10 55 43 12 47 H T T B T B
6 Videoton Puskas Akademia 32 13 6 13 41 41 0 45 T B B B T T
7 Ujpesti 31 11 7 13 47 50 -3 40 T B H T T B
8 Varda SE 32 11 7 14 36 48 -12 40 H B H B B B
9 Nyiregyhaza 32 10 9 13 45 55 -10 39 T B T B T H
10 MTK Hungaria 32 9 10 13 53 60 -7 37 B H T T H H
11 Diosgyor VTK 31 6 10 15 38 58 -20 28 B B B B B T
12 Kazincbarcika 32 6 3 23 29 68 -39 21 B B B B H T

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: