Kết quả GKS Tychy hôm nay, KQ GKS Tychy mới nhất

Kết quả GKS Tychy mới nhất hôm nay

  • 17/05 22:00
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
    GKS Tychy
    0 - 0
    Vòng 33
  • 10/05 19:30
    GKS Tychy
    Ruch Chorzow
    0 - 3
    Vòng 32
  • 03/05 22:00
    Chrobry Glogow
    GKS Tychy
    1 - 1
    Vòng 31
  • 26/04 19:30
    KS Wieczysta Krakow
    GKS Tychy
    1 - 0
    Vòng 30
  • 19/04 00:30
    GKS Tychy
    LKS Lodz
    1 - 0
    Vòng 29
  • 12/04 17:00
    Pogon Siedlce
    GKS Tychy
    0 - 0
    Vòng 28
  • 05/04 00:30
    GKS Tychy
    Znicz Pruszkow
    0 - 1
    Vòng 27
  • 22/03 01:30
    Polonia Bytom
    GKS Tychy
    1 - 0
    Vòng 26
  • 15/03 20:30
    GKS Tychy
    Slask Wroclaw
    0 - 3
    Vòng 25
  • 07/03 02:30
    Stal Mielec
    GKS Tychy
    3 - 0
    Vòng 24

Kết quả GKS Tychy mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả GKS Tychy mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan

  • 17/05 22:00
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
    GKS Tychy
    0 - 0
    Vòng 33
  • 10/05 19:30
    GKS Tychy
    Ruch Chorzow
    0 - 3
    Vòng 32
  • 03/05 22:00
    Chrobry Glogow
    GKS Tychy
    1 - 1
    Vòng 31
  • 26/04 19:30
    KS Wieczysta Krakow
    GKS Tychy
    1 - 0
    Vòng 30
  • 19/04 00:30
    GKS Tychy
    LKS Lodz
    1 - 0
    Vòng 29
  • 12/04 17:00
    Pogon Siedlce
    GKS Tychy
    0 - 0
    Vòng 28
  • 05/04 00:30
    GKS Tychy
    Znicz Pruszkow
    0 - 1
    Vòng 27
  • 22/03 01:30
    Polonia Bytom
    GKS Tychy
    1 - 0
    Vòng 26
  • 15/03 20:30
    GKS Tychy
    Slask Wroclaw
    0 - 3
    Vòng 25
  • 07/03 02:30
    Stal Mielec
    GKS Tychy
    3 - 0
    Vòng 24

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation