Kết quả Stal Mielec vs GKS Tychy, 02h30 ngày 07/03
Kết quả Stal Mielec vs GKS Tychy
Đối đầu Stal Mielec vs GKS Tychy
Phong độ Stal Mielec gần đây
Phong độ GKS Tychy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
0.95O 2.75
0.88U 2.75
0.921
2.45X
3.302
2.50Hiệp 1+0
0.87-0
0.95O 1
0.65U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stal Mielec vs GKS Tychy
-
Sân vận động: Stadion MOSiR w Mielcu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 2°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 24
-
Stal Mielec vs GKS Tychy: Diễn biến chính
-
11'Jost Pisek0-0
-
15'Pawel Kruszelnicki (Assist:Chema Núñez)
1-0 -
25'Kamil Cybulski (Assist:Pawel Kruszelnicki)
2-0 -
28'Chema Núñez (Assist:Kamil Cybulski)
3-0 -
38'3-0Jacek Wuwer
-
46'3-0Marcel Blachewicz
Daniel Sandoval Fernandez -
46'3-0Kacper Wetniak
Kasjan Lipkowski -
48'Pawel Kruszelnicki3-0
-
48'3-0Marcin Listkowski
-
58'3-0Marcin Szpakowski
Marcin Listkowski -
58'3-0Pawel Lysiak
Jacek Wuwer -
62'Fryderyk Gerbowski
Pawel Kruszelnicki3-0 -
67'Fryderyk Gerbowski
4-0 -
71'Adrian Bukowski
Jost Pisek4-0 -
71'Jakub Kowalski
Kamil Cybulski4-0 -
73'4-0Daniel Rumin
Piotr Krawczyk -
75'4-0Marcin Szpakowski
-
80'Daniel Lukic
Kristian Fucak4-0 -
80'Yegor Tsykalo
Chema Núñez4-0 -
90'4-0Bartlomiej Baranski
-
Stal Mielec vs GKS Tychy: Đội hình chính và dự bị
-
Stal Mielec4-3-3GKS Tychy3-4-2-199Maciej Gostomski5Hubert Matynia44Israel Puerto Pineda2Dominik Szala20Bartosz Szeliga6Jost Pisek18Piotr Wlazlo24Chema Núñez78Kamil Cybulski25Kristian Fucak90Pawel Kruszelnicki20Piotr Krawczyk10Marcin Listkowski24Bartlomiej Baranski21Krzysztof Machowski92Damian Kadzior30Jacek Wuwer7Daniel Sandoval Fernandez4Kasjan Lipkowski2LuIs da Silva3Jakub Teclaw39Jakub Madrzyk
- Đội hình dự bị
-
32Fryderyk Gerbowski33Adrian Bukowski71Jakub Kowalski70Yegor Tsykalo88Daniel Lukic1Michal Matys22Matija Kavcic15Marvin Senger11Kamil OdolakMarcel Blachewicz 11Kacper Wetniak 90Marcin Szpakowski 8Pawel Lysiak 29Daniel Rumin 9Kacper Kolotylo 31Oliver Stefansson 18Jakub Bieronski 15Bartosz Jankowski 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Adam MajewskiArtur Derbin
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Stal Mielec vs GKS Tychy: Số liệu thống kê
-
Stal MielecGKS Tychy
-
14Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
2Phạt góc3
-
-
18Sút Phạt11
-
-
2Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
11Ném biên22
-
-
96Pha tấn công100
-
-
66Tấn công nguy hiểm59
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

