Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia, 19h10 ngày 03/5
Kết quả Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia
Đối đầu Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia
Phong độ Kakamega Homeboyz gần đây
Phong độ Gor Mahia gần đây
VĐQG Kenya 2025-2026: Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia
-
Giải đấu: VĐQG KenyaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 03/5/2026 19:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia trước đây
-
17/12/2025Gor Mahia1 - 0Kakamega Homeboyz1 - 0L
-
26/01/2025Kakamega Homeboyz0 - 0Gor Mahia0 - 0D
-
27/11/2024Gor Mahia2 - 0Kakamega Homeboyz1 - 0L
-
06/04/2024Gor Mahia0 - 0Kakamega Homeboyz0 - 0D
-
24/09/2023Kakamega Homeboyz1 - 1Gor Mahia0 - 1D
-
21/06/2023Gor Mahia2 - 3Kakamega Homeboyz1 - 1W
-
14/01/2023Kakamega Homeboyz0 - 1Gor Mahia0 - 0L
-
21/05/2022Gor Mahia1 - 1Kakamega Homeboyz0 - 0D
-
12/08/2023Gor Mahia1 - 1Kakamega Homeboyz0 - 0D
-
02/04/2023Kakamega Homeboyz1 - 0Gor Mahia0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia
- Thống kê lịch sử đối đầu Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kenya | 8 | 1 | 4 | 3 |
| Cúp Kenya | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kakamega Homeboyz vs Gor Mahia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kakamega Homeboyz (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Kakamega Homeboyz (sân khách) | 6 | 1 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kakamega Homeboyz thắng
Bại: là số trận Kakamega Homeboyz thua
Thắng: là số trận Kakamega Homeboyz thắng
Bại: là số trận Kakamega Homeboyz thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kenya mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kakamega Homeboyz và Gor Mahia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kenya 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 29 | 18 | 7 | 4 | 45 | 19 | 26 | 61 | T T H B H T |
| 2 | AFC Leopards | 29 | 16 | 7 | 6 | 36 | 22 | 14 | 55 | T T T T B B |
| 3 | Kenya Police FC | 29 | 12 | 12 | 5 | 26 | 17 | 9 | 48 | B T T H T H |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 29 | 12 | 11 | 6 | 43 | 30 | 13 | 47 | H T T H B H |
| 5 | Shabana FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 32 | 30 | 2 | 47 | B B T B T H |
| 6 | Nairobi United | 29 | 12 | 9 | 8 | 40 | 30 | 10 | 45 | H H T H T T |
| 7 | KCB SC | 29 | 11 | 8 | 10 | 30 | 31 | -1 | 41 | H B T T B H |
| 8 | Tusker | 29 | 12 | 5 | 12 | 24 | 27 | -3 | 41 | T B B T H B |
| 9 | Mara Sugar FC | 29 | 9 | 13 | 7 | 27 | 25 | 2 | 40 | H B H T T T |
| 10 | Bandari | 29 | 8 | 15 | 6 | 22 | 20 | 2 | 39 | H H T H H B |
| 11 | Muranga Seal | 29 | 10 | 8 | 11 | 35 | 36 | -1 | 38 | H H B B B B |
| 12 | Mathare United | 30 | 9 | 8 | 13 | 28 | 31 | -3 | 35 | H B H T B H |
| 13 | Posta Rangers | 29 | 7 | 11 | 11 | 24 | 36 | -12 | 32 | T T B B B H |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 34 | -4 | 31 | B T T B T T |
| 15 | APS Bomet | 29 | 7 | 10 | 12 | 29 | 33 | -4 | 31 | H H H T T T |
| 16 | Kariobangi Sharks | 30 | 6 | 12 | 12 | 19 | 30 | -11 | 30 | B B H B T H |
| 17 | Bidco United | 30 | 4 | 12 | 14 | 17 | 34 | -17 | 24 | H B B B H H |
| 18 | Sofapaka FC | 30 | 3 | 9 | 18 | 17 | 39 | -22 | 18 | H B H H B H |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
