Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Muranga Seal vs Gor Mahia, 20h15 ngày 17/5
Kết quả Muranga Seal vs Gor Mahia
Đối đầu Muranga Seal vs Gor Mahia
Phong độ Muranga Seal gần đây
Phong độ Gor Mahia gần đây
VĐQG Kenya 2025-2026: Muranga Seal vs Gor Mahia
-
Giải đấu: VĐQG KenyaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/5/2026 20:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Muranga Seal vs Gor Mahia trước đây
-
14/01/2026Gor Mahia3 - 2Muranga Seal0 - 2L
-
18/05/2025Muranga Seal0 - 0Gor Mahia0 - 0D
-
02/11/2024Gor Mahia2 - 2Muranga Seal2 - 0D
-
04/05/2024Muranga Seal1 - 3Gor Mahia1 - 1L
-
11/11/2023Gor Mahia0 - 0Muranga Seal0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Muranga Seal vs Gor Mahia
- Thống kê lịch sử đối đầu Muranga Seal vs Gor Mahia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Muranga Seal vs Gor Mahia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kenya | 5 | 0 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Muranga Seal vs Gor Mahia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Muranga Seal (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Muranga Seal (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Muranga Seal thắng
Bại: là số trận Muranga Seal thua
Thắng: là số trận Muranga Seal thắng
Bại: là số trận Muranga Seal thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kenya mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Muranga Seal và Gor Mahia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kenya 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 31 | 19 | 8 | 4 | 47 | 20 | 27 | 65 | H B H T T H |
| 2 | AFC Leopards | 30 | 17 | 7 | 6 | 38 | 23 | 15 | 58 | T T T B B T |
| 3 | Kenya Police FC | 31 | 13 | 13 | 5 | 29 | 19 | 10 | 52 | T H T H T H |
| 4 | Nairobi United | 31 | 13 | 9 | 9 | 41 | 32 | 9 | 48 | T H T T T B |
| 5 | Shabana FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 32 | 30 | 2 | 48 | B T B T H H |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 31 | 12 | 11 | 8 | 43 | 32 | 11 | 47 | T H B H B B |
| 7 | Tusker | 31 | 13 | 5 | 13 | 26 | 28 | -2 | 44 | B T H B B T |
| 8 | KCB SC | 31 | 11 | 9 | 11 | 32 | 34 | -2 | 42 | T T B H B H |
| 9 | Bandari | 31 | 8 | 17 | 6 | 25 | 23 | 2 | 41 | T H H B H H |
| 10 | Muranga Seal | 31 | 11 | 8 | 12 | 37 | 38 | -1 | 41 | B B B B B T |
| 11 | Mara Sugar FC | 30 | 9 | 13 | 8 | 28 | 27 | 1 | 40 | B H T T T B |
| 12 | APS Bomet | 31 | 9 | 10 | 12 | 32 | 33 | -1 | 37 | H T T T T T |
| 13 | Posta Rangers | 31 | 8 | 12 | 11 | 28 | 37 | -9 | 36 | B B B H H T |
| 14 | Mathare United | 31 | 9 | 8 | 14 | 28 | 33 | -5 | 35 | B H T B H B |
| 15 | Kariobangi Sharks | 31 | 7 | 12 | 12 | 21 | 30 | -9 | 33 | B H B T H T |
| 16 | Ulinzi Stars Nakuru | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 34 | -4 | 32 | T T B T T H |
| 17 | Bidco United | 31 | 4 | 12 | 15 | 17 | 36 | -19 | 24 | B B B H H B |
| 18 | Sofapaka FC | 31 | 3 | 9 | 19 | 17 | 42 | -25 | 18 | B H H B H B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
