Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar, 21h00 ngày 22/5
Kết quả FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar
Đối đầu FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar
Phong độ FK Kaspyi Aktau gần đây
Phong độ Irtysh Pavlodar gần đây
VĐQG Kazakhstan 2026: FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar
-
Giải đấu: VĐQG KazakhstanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar trước đây
-
12/09/2025FK Kaspyi Aktau2 - 0Irtysh Pavlodar1 - 0W
-
13/06/2025Irtysh Pavlodar0 - 2FK Kaspyi Aktau0 - 1W
-
23/03/2025Irtysh Pavlodar0 - 3FK Kaspyi Aktau0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Kazakhstan | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Kazakhstan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Kaspyi Aktau vs Irtysh Pavlodar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Kaspyi Aktau (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| FK Kaspyi Aktau (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Kaspyi Aktau thắng
Bại: là số trận FK Kaspyi Aktau thua
Thắng: là số trận FK Kaspyi Aktau thắng
Bại: là số trận FK Kaspyi Aktau thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kazakhstan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Kaspyi Aktau và Irtysh Pavlodar trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kazakhstan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Kairat Almaty | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 6 | 11 | 25 | T H T T H T |
| 2 | Ordabasy | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 7 | 9 | 22 | H T T T H T |
| 3 | Okzhetpes | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 19 | T B H T H T |
| 4 | Ulytau Zhezkazgan | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 18 | T T B T H T |
| 5 | Lokomotiv Astana | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 15 | H H T B T B |
| 6 | FK Yelimay Semey | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H H B B H |
| 7 | FK Aktobe Lento | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T B T B T H |
| 8 | Zhenis | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 13 | B T H T T B |
| 9 | FK Atyrau | 10 | 2 | 6 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 | T B B T H H |
| 10 | FC Zhetysu Taldykorgan | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | B T T H B B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 11 | 1 | 11 | T T B B B B |
| 12 | Kaisar Kyzylorda | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 14 | -7 | 9 | H H H B B T |
| 13 | Altay FK | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 8 | -3 | 8 | B H H B H T |
| 14 | Tobol Kostanai | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 8 | H B T B T B |
| 15 | Irtysh Pavlodar | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 14 | -4 | 7 | B B B B B H |
| 16 | FK Kaspyi Aktau | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 12 | -7 | 7 | B B B T T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
