Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Altay FK vs Okzhetpes, 17h00 ngày 22/5
Kết quả Altay FK vs Okzhetpes
Đối đầu Altay FK vs Okzhetpes
Phong độ Altay FK gần đây
Phong độ Okzhetpes gần đây
VĐQG Kazakhstan 2026: Altay FK vs Okzhetpes
-
Giải đấu: VĐQG KazakhstanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/5/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Altay FK vs Okzhetpes trước đây
-
19/09/2024Altay FK1 - 0Okzhetpes1 - 0W
-
09/05/2024Okzhetpes2 - 1Altay FK2 - 0L
-
05/10/2018Okzhetpes2 - 1Altay FK2 - 1L
-
15/07/2018Okzhetpes4 - 2Altay FK2 - 1L
-
19/05/2018Altay FK1 - 1Okzhetpes0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Altay FK vs Okzhetpes
- Thống kê lịch sử đối đầu Altay FK vs Okzhetpes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Altay FK vs Okzhetpes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Kazakhstan | 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Altay FK vs Okzhetpes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Altay FK (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Altay FK (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Altay FK thắng
Bại: là số trận Altay FK thua
Thắng: là số trận Altay FK thắng
Bại: là số trận Altay FK thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kazakhstan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Altay FK và Okzhetpes trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kazakhstan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Kairat Almaty | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 6 | 11 | 25 | T H T T H T |
| 2 | Ordabasy | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 7 | 9 | 22 | H T T T H T |
| 3 | Okzhetpes | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 19 | T B H T H T |
| 4 | Ulytau Zhezkazgan | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 18 | T T B T H T |
| 5 | Lokomotiv Astana | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 15 | H H T B T B |
| 6 | FK Yelimay Semey | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H H B B H |
| 7 | FK Aktobe Lento | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T B T B T H |
| 8 | Zhenis | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 13 | B T H T T B |
| 9 | FK Atyrau | 10 | 2 | 6 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 | T B B T H H |
| 10 | FC Zhetysu Taldykorgan | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | B T T H B B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 11 | 1 | 11 | T T B B B B |
| 12 | Kaisar Kyzylorda | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 14 | -7 | 9 | H H H B B T |
| 13 | Altay FK | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 8 | -3 | 8 | B H H B H T |
| 14 | Tobol Kostanai | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 8 | H B T B T B |
| 15 | Irtysh Pavlodar | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 14 | -4 | 7 | B B B B B H |
| 16 | FK Kaspyi Aktau | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 12 | -7 | 7 | B B B T T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
