Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes, 21h00 ngày 09/5
Kết quả Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes
Đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes
Phong độ Fjardabyggd Leiknir gần đây
Phong độ Kari Akranes gần đây
Hạng 2 Iceland 2026: Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes
-
Giải đấu: Hạng 2 IcelandMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 09/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes trước đây
-
23/08/2025Fjardabyggd Leiknir2 - 1Kari Akranes1 - 0W
-
14/06/2025Kari Akranes3 - 2Fjardabyggd Leiknir2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes
- Thống kê lịch sử đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Iceland | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fjardabyggd Leiknir vs Kari Akranes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fjardabyggd Leiknir (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Fjardabyggd Leiknir (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fjardabyggd Leiknir thắng
Bại: là số trận Fjardabyggd Leiknir thua
Thắng: là số trận Fjardabyggd Leiknir thắng
Bại: là số trận Fjardabyggd Leiknir thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Iceland mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fjardabyggd Leiknir và Kari Akranes trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Iceland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Iceland 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kari Akranes | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 2 | Fjolnir | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 3 | Fjardabyggd Leiknir | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 4 | Throttur Vogum | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Dalvik Reynir | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Vikingur Olafsvik | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 7 | Hviti Riddarinn | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | Haukar Hafnarfjordur | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 9 | Kormakur | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 10 | UMF Selfoss | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 11 | Magni | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 12 | KF Gardabaer | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
