Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fylkir vs IR Reykjavik, 02h15 ngày 19/5
Kết quả Fylkir vs IR Reykjavik
Đối đầu Fylkir vs IR Reykjavik
Phong độ Fylkir gần đây
Phong độ IR Reykjavik gần đây
Hạng nhất Iceland 2026: Fylkir vs IR Reykjavik
-
Giải đấu: Hạng nhất IcelandMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/5/2026 02:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fylkir vs IR Reykjavik trước đây
-
13/09/2025IR Reykjavik1 - 2Fylkir1 - 2W
-
05/07/2025Fylkir1 - 2IR Reykjavik0 - 0L
-
23/09/2017Fylkir2 - 1IR Reykjavik0 - 0W
-
12/07/2017IR Reykjavik1 - 2Fylkir1 - 2W
-
24/02/2024Fylkir0 - 1IR Reykjavik0 - 1L
-
23/01/2024Fylkir3 - 1IR Reykjavik1 - 0W
-
19/01/2023IR Reykjavik3 - 0Fylkir1 - 0L
-
05/01/2020Fylkir1 - 2IR Reykjavik1 - 0L
-
18/01/2018Fylkir3 - 0IR Reykjavik1 - 0W
-
14/01/2017IR Reykjavik2 - 2Fylkir2 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Fylkir vs IR Reykjavik
- Thống kê lịch sử đối đầu Fylkir vs IR Reykjavik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fylkir vs IR Reykjavik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Iceland | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Cúp Liên Đoàn Iceland | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Cúp Reykjavik | 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fylkir vs IR Reykjavik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fylkir (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 3 |
| Fylkir (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fylkir thắng
Bại: là số trận Fylkir thua
Thắng: là số trận Fylkir thắng
Bại: là số trận Fylkir thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Iceland mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fylkir và IR Reykjavik trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Iceland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Iceland 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Throttur Reykjavik | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | Vestri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T |
| 3 | HK Kopavogs | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | T T B |
| 4 | Fylkir | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T B |
| 5 | Grindavik | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H H T |
| 6 | IR Reykjavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 4 | T B H |
| 7 | Afturelding | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 4 | B H T |
| 8 | UMF Njardvik | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B H T |
| 9 | Leiknir Reykjavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H T B |
| 10 | Grotta Seltjarnarnes | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T |
| 11 | Volsungur husavik | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 | H H B B |
| 12 | KFR Aegir | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
