Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KF Gardabaer vs Haukar Hafnarfjordur, 02h15 ngày 22/5

Hạng 2 Iceland 2026: KF Gardabaer vs Haukar Hafnarfjordur

Lịch sử đối đầu KF Gardabaer vs Haukar Hafnarfjordur trước đây

  • 26/07/2025
    Haukar Hafnarfjordur
    1 - 2
    KF Gardabaer
    0 - 0
    W
  • 17/05/2025
    KF Gardabaer
    1 - 4
    Haukar Hafnarfjordur
    0 - 2
    L
  • 21/07/2024
    Haukar Hafnarfjordur
    0 - 4
    KF Gardabaer
    0 - 2
    W
  • 11/05/2024
    KF Gardabaer
    0 - 1
    Haukar Hafnarfjordur
    0 - 1
    L
  • 20/08/2023
    KF Gardabaer
    1 - 3
    Haukar Hafnarfjordur
    0 - 1
    L
  • 11/06/2023
    Haukar Hafnarfjordur
    1 - 3
    KF Gardabaer
    0 - 2
    W
  • 19/03/2022
    Haukar Hafnarfjordur
    2 - 1
    KF Gardabaer
    2 - 0
    L
  • 20/03/2021
    Haukar Hafnarfjordur
    5 - 3
    KF Gardabaer
    4 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu KF Gardabaer vs Haukar Hafnarfjordur

- Thống kê lịch sử đối đầu KF Gardabaer vs Haukar Hafnarfjordur: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 3 0 5

- Thống kê lịch sử đối đầu KF Gardabaer vs Haukar Hafnarfjordur: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Iceland 6 3 0 3
Iceland B 2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu KF Gardabaer vs Haukar Hafnarfjordur: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
KF Gardabaer (sân nhà) 3 0 0 3
KF Gardabaer (sân khách) 5 3 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận KF Gardabaer thắng
Bại: là số trận KF Gardabaer thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Iceland mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KF GardabaerHaukar Hafnarfjordur trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Iceland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Iceland 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kari Akranes 3 2 1 0 9 3 6 7 T T H
2 Haukar Hafnarfjordur 3 2 0 1 10 4 6 6 B T T
3 Fjolnir 3 2 0 1 7 5 2 6 T T B
4 Throttur Vogum 3 2 0 1 5 4 1 6 T B T
5 Vikingur Olafsvik 3 1 1 1 5 6 -1 4 H B T
6 UMF Selfoss 3 1 1 1 5 6 -1 4 B H T
7 Hviti Riddarinn 3 0 3 0 4 4 0 3 H H H
8 Kormakur 3 1 0 2 3 3 0 3 B T B
9 Dalvik Reynir 3 1 0 2 3 4 -1 3 T B B
10 Fjardabyggd Leiknir 3 1 0 2 6 8 -2 3 T B B
11 KF Gardabaer 3 1 0 2 5 8 -3 3 B T B
12 Magni 3 1 0 2 4 11 -7 3 B B T

Upgrade Team Relegation
Cập nhật: