Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AE Kifisias vs AEL Larisa, 23h00 ngày 21/5
Kết quả AE Kifisias vs AEL Larisa
Đối đầu AE Kifisias vs AEL Larisa
Phong độ AE Kifisias gần đây
Phong độ AEL Larisa gần đây
VĐQG Hy Lạp 2025-2026: AE Kifisias vs AEL Larisa
-
Giải đấu: VĐQG Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 21/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AE Kifisias vs AEL Larisa trước đây
-
22/04/2026AEL Larisa1 - 1AE Kifisias0 - 1D
-
10/01/2026AE Kifisias1 - 1AEL Larisa0 - 0D
-
31/08/2025AEL Larisa1 - 1AE Kifisias0 - 0D
-
11/05/2025AEL Larisa1 - 0AE Kifisias0 - 0L
-
02/09/2024AEL Larisa1 - 0AE Kifisias0 - 0L
-
03/09/2022AEL Larisa1 - 1AE Kifisias0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu AE Kifisias vs AEL Larisa
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Kifisias vs AEL Larisa: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Kifisias vs AEL Larisa: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Hạng 2 Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Kifisias vs AEL Larisa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AE Kifisias (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| AE Kifisias (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AE Kifisias thắng
Bại: là số trận AE Kifisias thua
Thắng: là số trận AE Kifisias thắng
Bại: là số trận AE Kifisias thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hy Lạp mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AE Kifisias và AEL Larisa trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hy Lạp mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hy Lạp 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 31 | H T T T T T |
| 2 | Levadiakos | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 31 | H B T T T B |
| 3 | OFI Crete | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 23 | H T B B B T |
| 4 | Volos NFC | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 17 | H B B B B B |
Cập nhật:
