Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ujpesti vs Ferencvarosi TC, 21h00 ngày 03/5

VĐQG Hungary 2025-2026: Ujpesti vs Ferencvarosi TC

  • Giải đấu: VĐQG Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 03/5/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Ujpesti vs Ferencvarosi TC trước đây

  • 07/02/2026
    Ferencvarosi TC
    3 - 0
    Ujpesti
    3 - 0
    L
  • 19/10/2025
    Ujpesti
    1 - 1
    Ferencvarosi TC
    0 - 1
    D
  • 07/04/2025
    Ferencvarosi TC
    2 - 0
    Ujpesti
    2 - 0
    L
  • 02/12/2024
    Ujpesti
    0 - 0
    Ferencvarosi TC
    0 - 0
    D
  • 18/08/2024
    Ferencvarosi TC
    1 - 0
    Ujpesti
    0 - 0
    L
  • 20/05/2024
    Ferencvarosi TC
    2 - 0
    Ujpesti
    1 - 0
    L
  • 25/02/2024
    Ujpesti
    0 - 5
    Ferencvarosi TC
    0 - 2
    L
  • 30/10/2023
    Ferencvarosi TC
    3 - 0
    Ujpesti
    1 - 0
    L
  • 01/05/2023
    Ujpesti
    2 - 3
    Ferencvarosi TC
    1 - 1
    L
  • 03/04/2025
    Ferencvarosi TC
    3 - 1
    Ujpesti
    2 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Ujpesti vs Ferencvarosi TC

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti vs Ferencvarosi TC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 2 8

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti vs Ferencvarosi TC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary 9 0 2 7
Cúp Quốc Gia Hungary 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti vs Ferencvarosi TC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Ujpesti (sân nhà) 4 0 2 2
Ujpesti (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ujpesti thắng
Bại: là số trận Ujpesti thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UjpestiFerencvarosi TC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 32 19 9 4 64 30 34 66 T T T T H T
2 Ferencvarosi TC 31 19 5 7 59 31 28 62 H T T T B T
3 Paksi SE Honlapja 32 14 8 10 60 45 15 50 T T B T B T
4 Debrecin VSC 32 13 11 8 49 40 9 50 H B H T H B
5 ZalaegerzsegTE 32 13 9 10 49 40 9 48 T T B T B B
6 Videoton Puskas Akademia 32 13 6 13 41 41 0 45 T B B B T T
7 Ujpesti 31 11 7 13 47 50 -3 40 T B H T T B
8 Varda SE 32 11 7 14 36 48 -12 40 H B H B B B
9 Nyiregyhaza 32 10 9 13 45 55 -10 39 T B T B T H
10 MTK Hungaria 32 9 10 13 53 60 -7 37 B H T T H H
11 Diosgyor VTK 32 6 10 16 38 62 -24 28 B B B B T B
12 Kazincbarcika 32 6 3 23 29 68 -39 21 B B B B H T

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: