Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gyori ETO vs Ferencvarosi TC, 00h30 ngày 20/4

VĐQG Hungary 2025-2026: Gyori ETO vs Ferencvarosi TC

  • Giải đấu: VĐQG Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 20/4/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Gyori ETO vs Ferencvarosi TC trước đây

  • 26/01/2026
    Ferencvarosi TC
    1 - 3
    Gyori ETO
    0 - 0
    W
  • 28/09/2025
    Gyori ETO
    0 - 2
    Ferencvarosi TC
    0 - 1
    L
  • 25/05/2025
    Gyori ETO
    1 - 2
    Ferencvarosi TC
    0 - 1
    L
  • 03/03/2025
    Ferencvarosi TC
    2 - 2
    Gyori ETO
    0 - 1
    D
  • 27/10/2024
    Gyori ETO
    1 - 1
    Ferencvarosi TC
    1 - 0
    D
  • 07/03/2015
    Ferencvarosi TC
    3 - 0
    Gyori ETO
    0 - 0
    L
  • 17/08/2014
    Gyori ETO
    0 - 1
    Ferencvarosi TC
    0 - 1
    L
  • 02/03/2014
    Ferencvarosi TC
    1 - 1
    Gyori ETO
    0 - 0
    D
  • 28/02/2025
    Gyori ETO
    3 - 3
    Ferencvarosi TC
    1 - 2
    D
  • 21/04/2022
    Gyori ETO
    1 - 4
    Ferencvarosi TC
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Gyori ETO vs Ferencvarosi TC

- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori ETO vs Ferencvarosi TC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 4 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori ETO vs Ferencvarosi TC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary 8 1 3 4
Cúp Quốc Gia Hungary 2 0 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori ETO vs Ferencvarosi TC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Gyori ETO (sân nhà) 6 0 2 4
Gyori ETO (sân khách) 4 1 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gyori ETO thắng
Bại: là số trận Gyori ETO thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gyori ETOFerencvarosi TC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 29 17 8 4 58 29 29 59 T B H T T T
2 Ferencvarosi TC 29 18 5 6 57 30 27 59 T T H T T T
3 Debrecin VSC 30 13 10 7 46 34 12 49 T H H B H T
4 ZalaegerzsegTE 30 13 9 8 47 35 12 48 T H T T B T
5 Paksi SE Honlapja 30 13 8 9 55 41 14 47 H H T T B T
6 Ujpesti 30 11 7 12 47 48 -1 40 H T B H T T
7 Varda SE 30 11 7 12 34 44 -10 40 T B H B H B
8 Videoton Puskas Akademia 30 11 6 13 36 40 -4 39 B H T B B B
9 MTK Hungaria 30 9 8 13 52 59 -7 35 H H B H T T
10 Nyiregyhaza 30 9 8 13 42 53 -11 35 B H T B T B
11 Diosgyor VTK 30 5 10 15 36 57 -21 25 H B B B B B
12 Kazincbarcika 30 5 2 23 27 67 -40 17 B T B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: