Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MTK Hungaria vs Diosgyor VTK, 19h30 ngày 08/3

VĐQG Hungary 2025-2026: MTK Hungaria vs Diosgyor VTK

  • Giải đấu: VĐQG Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 08/3/2026 19:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Diosgyor VTK trước đây

  • 24/11/2025
    Diosgyor VTK
    4 - 0
    MTK Hungaria
    1 - 0
    L
  • 09/08/2025
    MTK Hungaria
    5 - 0
    Diosgyor VTK
    4 - 0
    W
  • 18/05/2025
    Diosgyor VTK
    2 - 1
    MTK Hungaria
    0 - 1
    L
  • 22/02/2025
    MTK Hungaria
    4 - 0
    Diosgyor VTK
    2 - 0
    W
  • 19/10/2024
    Diosgyor VTK
    0 - 2
    MTK Hungaria
    0 - 2
    W
  • 14/04/2024
    MTK Hungaria
    1 - 1
    Diosgyor VTK
    1 - 0
    D
  • 16/12/2023
    Diosgyor VTK
    3 - 3
    MTK Hungaria
    1 - 1
    D
  • 02/09/2023
    MTK Hungaria
    2 - 1
    Diosgyor VTK
    1 - 0
    W
  • 14/03/2023
    MTK Hungaria
    4 - 2
    Diosgyor VTK
    2 - 0
    W
  • 13/09/2022
    Diosgyor VTK
    3 - 0
    MTK Hungaria
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu MTK Hungaria vs Diosgyor VTK

- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Diosgyor VTK: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Diosgyor VTK: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary 8 4 2 2
Hạng 2 Hungary 2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Diosgyor VTK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
MTK Hungaria (sân nhà) 5 4 1 0
MTK Hungaria (sân khách) 5 1 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận MTK Hungaria thắng
Bại: là số trận MTK Hungaria thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MTK HungariaDiosgyor VTK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 25 14 7 4 50 27 23 49 H H T T T B
2 Ferencvarosi TC 24 14 4 6 46 26 20 46 B T T B T T
3 Debrecin VSC 24 11 7 6 36 30 6 40 T H T B H H
4 ZalaegerzsegTE 25 10 8 7 38 31 7 38 B T T H H T
5 Varda SE 25 11 5 9 31 37 -6 38 H T B H T T
6 Paksi SE Honlapja 25 10 7 8 46 37 9 37 B B B B B H
7 Videoton Puskas Akademia 25 10 5 10 31 31 0 35 T B H T B B
8 Ujpesti 25 8 6 11 33 41 -8 30 B B T T B H
9 Nyiregyhaza 24 7 7 10 33 40 -7 28 H T T T H T
10 MTK Hungaria 24 7 5 12 44 53 -9 26 T B B H B H
11 Diosgyor VTK 24 5 9 10 32 39 -7 24 B H H T B H
12 Kazincbarcika 24 4 2 18 21 49 -28 14 B T B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: