Kết quả Corum Belediyespor vs Keciorengucu, 00h00 ngày 08/05
Kết quả Corum Belediyespor vs Keciorengucu
Nhận định, Soi kèo Corum vs Ankara Keciorengucu, 0h00 ngày 8/5: Trận cầu mãn nhãn
Đối đầu Corum Belediyespor vs Keciorengucu
Phong độ Corum Belediyespor gần đây
Phong độ Keciorengucu gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 08/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 2.75
0.88U 2.75
0.931
1.53X
3.902
4.80Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
1.05O 1.25
1.03U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Corum Belediyespor vs Keciorengucu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng
-
Corum Belediyespor vs Keciorengucu: Diễn biến chính
-
20'Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
1-0 -
46'Mame Baba Thiam
Braian Samudio1-0 -
51'1-0Eduart Rroca
Odise Roshi -
60'1-0Suleyman Lus
Ali Dere -
64'Ferhat Yazgan
Ahmed Ildiz1-0 -
64'Burak Coban
Serdar Gurler1-0 -
65'Burak Coban Goal Disallowed - Foul1-0
-
69'Mame Baba Thiam1-0
-
83'1-0Enes Yilmaz
Halil Ayan -
83'1-0Ali Akman
Ishak Karaogul -
85'Ibrahim Sehic1-0
-
90'Kerem Kalafat
Yusuf Erdogan1-0 -
90'Joseph Attamah
Pedrinho1-0
-
Corum Belediyespor vs Keciorengucu: Đội hình chính và dự bị
-
Corum Belediyespor4-1-4-1Keciorengucu4-2-3-113Ibrahim Sehic39Erkan Kas15Arda Hilmi Sengul5Sinan Osmanoglu23Uzeyir Ergun14Pedrinho10Yusuf Erdogan16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy66Ahmed Ildiz7Serdar Gurler18Braian Samudio78Antenor Junior Fernandez Vitoria7Odise Roshi22Halil Ayan21Francis Ezeh36Ishak Karaogul14Ibrahim Akdag10Huseyin Bulut15Wellington Ferreira Nascimento4Abdullah Celik11Ali Dere18Emre Satilmis
- Đội hình dự bị
-
27Hasan Huseyin Akinay9Danijel Aleksic3Joseph Attamah77Burak Coban20Oguz Gurbulak22Kerem Kalafat19Cemali Sertel17Mame Baba Thiam6Ferhat Yazgan21Zubairu IbrahimAli Akman 9Hakan Bilgic 17Oguzcan Caliskan 5Erkam Develi 6Ousmane Diaby 70Mehmet Erdogan 1Suleyman Lus 73Edson Andre Sitoe, Mexer 23Eduart Rroca 8Enes Yilmaz 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Corum Belediyespor vs Keciorengucu: Số liệu thống kê
-
Corum BelediyesporKeciorengucu
-
7Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
14Phạm lỗi6
-
-
2Phạt góc8
-
-
5Sút Phạt14
-
-
5Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
3Cứu thua1
-
-
11Thử thách2
-
-
26Long pass22
-
-
3Successful center4
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút5
-
-
15Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn5
-
-
22Ném biên37
-
-
303Số đường chuyền347
-
-
79%Chuyền chính xác79%
-
-
87Pha tấn công102
-
-
63Tấn công nguy hiểm69
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
2Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
4Shots Inside Box5
-
-
4Shots Outside Box6
-
-
47Duels Won49
-
-
1.28Expected Goals0.55
-
-
1.17xGOT0.31
-
-
17Touches In Opposition Box23
-
-
15Accurate Crosses18
-
-
26Ground Duels Won30
-
-
21Aerial Duels Won19
-
-
34Clearances21
-
BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurum BB | 38 | 23 | 12 | 3 | 82 | 27 | 55 | 81 | T T T H H H |
| 2 | Erokspor | 38 | 21 | 11 | 6 | 81 | 35 | 46 | 74 | T H T T B H |
| 3 | Amedspor | 38 | 21 | 11 | 6 | 81 | 42 | 39 | 74 | T H H B H H |
| 4 | Corum Belediyespor | 38 | 21 | 8 | 9 | 63 | 39 | 24 | 71 | B H H T T H |
| 5 | Bodrumspor | 38 | 18 | 10 | 10 | 71 | 39 | 32 | 64 | T H H H H B |
| 6 | Pendikspor | 38 | 16 | 15 | 7 | 58 | 33 | 25 | 63 | T B H H T H |
| 7 | Keciorengucu | 38 | 16 | 12 | 10 | 73 | 43 | 30 | 60 | T T H B T T |
| 8 | Bandirmaspor | 38 | 16 | 12 | 10 | 47 | 34 | 13 | 60 | T H H T H T |
| 9 | Manisa BB Spor | 38 | 16 | 7 | 15 | 57 | 56 | 1 | 55 | B T T T B T |
| 10 | Istanbulspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 57 | 55 | 2 | 52 | H B T T T T |
| 11 | Sariyer | 38 | 15 | 7 | 16 | 44 | 44 | 0 | 52 | T H T B T T |
| 12 | Sivasspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 44 | 43 | 1 | 51 | B T B B T B |
| 13 | 76 Igdir Belediye spor | 38 | 13 | 11 | 14 | 52 | 54 | -2 | 50 | B B T H B H |
| 14 | Belediye Vanspor | 38 | 13 | 10 | 15 | 52 | 47 | 5 | 49 | B T B T B B |
| 15 | Boluspor | 38 | 14 | 6 | 18 | 61 | 57 | 4 | 48 | B B B T B T |
| 16 | Umraniyespor | 38 | 13 | 7 | 18 | 47 | 51 | -4 | 46 | B T H B T B |
| 17 | Serik Belediyespor | 38 | 11 | 6 | 21 | 44 | 75 | -31 | 39 | B B H B T B |
| 18 | Sakaryaspor | 38 | 8 | 11 | 19 | 45 | 69 | -24 | 35 | H B B H B B |
| 19 | Hatayspor | 38 | 2 | 8 | 28 | 33 | 102 | -69 | 14 | B T B H B T |
| 20 | Adana Demirspor | 38 | 1 | 3 | 34 | 22 | 169 | -147 | -36 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

