Kết quả Yenisey Krasnoyarsk vs Chelyabinsk, 19h00 ngày 17/04
Kết quả Yenisey Krasnoyarsk vs Chelyabinsk
Đối đầu Yenisey Krasnoyarsk vs Chelyabinsk
Phong độ Yenisey Krasnoyarsk gần đây
Phong độ Chelyabinsk gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 17/04/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.81+0.25
0.99O 2.25
0.98U 2.25
0.801
1.99X
3.152
3.40Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 0.75
0.69U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yenisey Krasnoyarsk vs Chelyabinsk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - -4°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Nga 2025-2026 » vòng 29
-
Yenisey Krasnoyarsk vs Chelyabinsk: Diễn biến chính
-
7'Amir Batyrev0-0
-
17'Nikita Shershov0-0
-
18'Andrey Okladnikov
1-0 -
25'Andrey Mazurin
2-0 -
39'2-0Denis Samoilov
-
71'Egor Ivanov2-0
-
72'Egor Ivanov
3-0 -
80'Aleksandr Kanaplin3-0
-
89'3-0Aleksey Berdnikov
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Yenisey Krasnoyarsk vs Chelyabinsk: Số liệu thống kê
-
Yenisey KrasnoyarskChelyabinsk
-
8Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
3Phạt góc9
-
-
11Sút Phạt21
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
106Pha tấn công130
-
-
52Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
BXH Hạng nhất Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 30 | 68 | H B T T T T |
| 2 | Fakel | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 22 | 68 | B H H T H T |
| 3 | Ural Sverdlovsk Oblast | 34 | 18 | 7 | 9 | 51 | 31 | 20 | 61 | T T T B T B |
| 4 | Rotor Volgograd | 34 | 15 | 11 | 8 | 47 | 26 | 21 | 56 | T T H H B T |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 34 | 12 | 49 | B T T T B B |
| 6 | Spartak Kostroma | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 41 | 5 | 49 | B T H B H B |
| 7 | Yenisey Krasnoyarsk | 34 | 13 | 10 | 11 | 37 | 35 | 2 | 49 | T T T B T B |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 34 | 11 | 15 | 8 | 34 | 28 | 6 | 48 | T H T T H H |
| 9 | Torpedo Moscow | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 39 | -2 | 46 | T B H T H T |
| 10 | Chelyabinsk | 34 | 10 | 14 | 10 | 42 | 40 | 2 | 44 | B H B T B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 34 | 10 | 13 | 11 | 40 | 41 | -1 | 43 | T T B B H B |
| 12 | Arsenal Tula | 34 | 8 | 15 | 11 | 42 | 44 | -2 | 39 | B H H H B B |
| 13 | SKA Khabarovsk | 33 | 9 | 12 | 12 | 34 | 45 | -11 | 39 | H B B B H T |
| 14 | FC Ufa | 33 | 9 | 10 | 14 | 32 | 37 | -5 | 37 | H T B B T T |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 48 | -13 | 37 | H T H B H B |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 34 | 9 | 8 | 17 | 37 | 49 | -12 | 35 | B B B B T T |
| 17 | Sokol | 34 | 5 | 11 | 18 | 16 | 44 | -28 | 26 | B B T T H T |
| 18 | FK Chayka Pesch | 34 | 5 | 7 | 22 | 30 | 76 | -46 | 22 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

