Kết quả AC Horsens vs Lyngby, 01h00 ngày 10/03

Hạng Nhất Đan Mạch 2025-2026 » vòng 20

  • AC Horsens vs Lyngby: Diễn biến chính

  • 3'
    Gudlaugur Victor Palsson (Assist:Patrick Olsen) goal 
    1-0
  • 28'
    1-0
    Asbjorn Bondergaard
  • 35'
    1-1
    goal Neil Pierre (Assist:Simon Colyn)
  • 37'
    Christ Tape
    1-1
  • 40'
    1-2
    goal Asbjorn Bondergaard
  • 46'
    Ivan Milicevic  
    Andreas Bruus  
    1-2
  • 57'
    Gudlaugur Victor Palsson
    1-2
  • 59'
    1-3
    goal Neil Pierre (Assist:Asbjorn Bondergaard)
  • 61'
    Fallou Sene  
    John Botegi  
    1-3
  • 61'
    Kristian Kirkegaard  
    Adam Herdonsson  
    1-3
  • 65'
    1-3
     Bror Blume
     Asbjorn Bondergaard
  • 72'
    1-3
     Mathias Hebo Rasmussen
     Simon Colyn
  • 80'
    Yamirou Ouorou  
    Roko Baturina  
    1-3
  • 80'
    Abdoulaye Gouba  
    Patrick Olsen  
    1-3
  • 83'
    1-3
     Mathias Kaarsbo
     Isak Snaer Thorvaldsson
  • 83'
    1-3
     Nicklas Mouritsen
     Renzo Tytens
  • 90'
    Abdoulaye Gouba
    1-3
  • AC Horsens vs Lyngby: Đội hình chính và dự bị

  • AC Horsens5-3-2
    1
    Matej Delac
    14
    Julius Madsen
    12
    Christ Tape
    24
    Ole Martin Kolskogen
    26
    Gudlaugur Victor Palsson
    5
    Andreas Bruus
    32
    Patrick Olsen
    29
    Frederik Brandhof
    17
    Adam Herdonsson
    22
    John Botegi
    9
    Roko Baturina
    16
    Asbjorn Bondergaard
    10
    Isak Snaer Thorvaldsson
    19
    Gustav Fraulo
    13
    Casper Kaarsbo Winther
    14
    Lauge Sandgrav
    7
    Simon Colyn
    12
    Neil Pierre
    30
    Mikkel Fischer
    24
    Tobias Storm
    25
    Renzo Tytens
    1
    Jonathan Risbjerg Aegidius
    Lyngby4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 37Abdoulaye Gouba
    4Sebastian Hausner
    10Kristian Kirkegaard
    20Karlo Lusavec
    7Ivan Milicevic
    27Yamirou Ouorou
    28Alagie Saine
    25Fallou Sene
    23Dennis Smarsch
    Bror Blume 6
    Oskar Buur 2
    Frederik Gytkjaer 26
    Mathias Hebo Rasmussen 8
    Mathias Kaarsbo 20
    Nicklas Mouritsen 15
    Jonathan Otoa 36
    Oskar Snorre 21
    Django Warmerdam 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Freyr Alexandersson
  • BXH Hạng Nhất Đan Mạch
  • BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
  • AC Horsens vs Lyngby: Số liệu thống kê

  • AC Horsens
    Lyngby
  • 7
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 20
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 15
    Long pass
    17
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 454
    Số đường chuyền
    566
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 134
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 0.43
    Expected Goals
    2.38
  •  
     
  • 1.03
    xGOT
    3.78
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    25
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 25
    Ground Duels Won
    26
  •  
     
  • 27
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 18
    Clearances
    30
  •  
     

BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lyngby 8 6 0 2 19 7 12 60 T T T B T T
2 AC Horsens 8 5 3 0 13 3 10 48 T T H T T H
3 Hillerod Fodbold 8 2 4 2 7 10 -3 47 H B T T B H
4 Hvidovre IF 8 1 4 3 7 10 -3 46 B T H H B H
5 Esbjerg 8 2 3 3 7 12 -5 46 H B B B T H
6 Kolding FC 8 0 2 6 5 16 -11 35 B B B H B B

Upgrade Team