Kết quả FC Gomel B vs Dinamo Minsk Reserves, 22h00 ngày 19/09
Kết quả FC Gomel B vs Dinamo Minsk Reserves
Phong độ FC Gomel B gần đây
Phong độ Dinamo Minsk Reserves gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202622:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Gomel B vs Dinamo Minsk Reserves
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 25
-
FC Gomel B vs Dinamo Minsk Reserves: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FC Gomel B vs Dinamo Minsk Reserves: Số liệu thống kê
-
FC Gomel BDinamo Minsk Reserves
BXH Hạng nhất Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kommunalnik Slonim | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 3 | 11 | 19 | T T T T B T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 8 | 6 | 1 | 1 | 20 | 11 | 9 | 19 | T T T H B T |
| 3 | Energetik-BGU Minsk | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 | H T T B T T |
| 4 | FC Molodechno | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 12 | -1 | 15 | B B B T T T |
| 5 | FK Soligorsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | H T B T T H |
| 6 | Niva Dolbizno | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 4 | 13 | H B T T T T |
| 7 | FK Bumprom | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 13 | B T B T B T |
| 8 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | H T T T B B |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 8 | 12 | B T T B T T |
| 10 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 11 | H B T B H B |
| 11 | FK Orsha | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | B H T B T B |
| 12 | FK Minsk B | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 19 | -12 | 9 | B B B B T T |
| 13 | FC Gomel B | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Ostrowitz | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 7 | T H H B H B |
| 15 | BATE-2 Borisov | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 | 7 | H B T B H H |
| 16 | Volna Pinsk | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | H B H B T B |
| 17 | Smorgon FC | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 14 | -11 | 3 | B H B H B B |
| 18 | Osipovichy | 8 | 0 | 1 | 7 | 8 | 23 | -15 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

