Kết quả Puszcza Niepolomice vs Pogon Siedlce, 00h00 ngày 07/03
Kết quả Puszcza Niepolomice vs Pogon Siedlce
Đối đầu Puszcza Niepolomice vs Pogon Siedlce
Phong độ Puszcza Niepolomice gần đây
Phong độ Pogon Siedlce gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.85O 2.25
0.85U 2.25
0.951
2.15X
3.202
2.90Hiệp 1+0
0.67-0
1.17O 1
1.01U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Puszcza Niepolomice vs Pogon Siedlce
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 24
-
Puszcza Niepolomice vs Pogon Siedlce: Diễn biến chính
-
13'0-0Sebastian Szczytniewski
Przemyslaw Misiak -
35'Kosei Iwao
1-0 -
43'Amarildo Gjoni1-0
-
43'1-0Sebastian Szczytniewski
-
57'Norbert Barczak1-0
-
64'1-0Cezary Demianiuk
Maciej Famulak -
64'1-0Jakub Zbrog
Nikodem Zielonka -
64'1-0Maciej Rosolek
Jaroslaw Niezgoda -
72'Konrad Kasolik1-0
-
73'Kacper Smiglewski
Amarildo Gjoni1-0 -
77'Christopher Simon
Wojciech Hajda1-0 -
77'Michal Walski
Filipe Nascimento1-0 -
77'Olaf Korczakowski
Mateusz Cholewiak1-0 -
77'1-0Cezary Demianiuk
-
79'Damian Jakubik(OW)2-0
-
87'2-0Damian Szuprytowski
Milosz Drag -
89'Olaf Korczakowski
3-0 -
90'Igor Pieprzyca
Kosei Iwao3-0
-
Puszcza Niepolomice vs Pogon Siedlce: Đội hình chính và dự bị
-
Puszcza Niepolomice4-2-3-1Pogon Siedlce4-4-231Michal Perchel23Kacper Przybylko2Konrad Kasolik34Adrian Piekarski67Norbert Barczak88Filipe Nascimento5Konrad Stepien10Mateusz Cholewiak70Wojciech Hajda17Kosei Iwao14Amarildo Gjoni13Karol Podlinski29Jaroslaw Niezgoda95Nikodem Zielonka16Bartlomiej Poczobut10Milosz Drag11Maciej Famulak4Przemyslaw Misiak3Bartosz Dembek6Marcin Flis14Damian Jakubik57Jakub Lemanowicz
- Đội hình dự bị
-
21Kacper Smiglewski11Olaf Korczakowski16Michal Walski22Christopher Simon28Igor Pieprzyca97Wiktor Kowal27Lukasz Solowiej37Mateusz Stepien19Jakub StecSebastian Szczytniewski 72Jakub Zbrog 27Cezary Demianiuk 56Maciej Rosolek 39Damian Szuprytowski 7Jakub Tomkiel 1Michal Kolodziejski 26Ernest Dzieciol 31Dawid Pakulski 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tomasz Tulacz
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Puszcza Niepolomice vs Pogon Siedlce: Số liệu thống kê
-
Puszcza NiepolomicePogon Siedlce
-
5Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
22Phạm lỗi16
-
-
3Phạt góc5
-
-
18Sút Phạt24
-
-
2Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
27Ném biên13
-
-
73Pha tấn công65
-
-
46Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 32 | 19 | 11 | 2 | 70 | 29 | 41 | 68 | H H H T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 32 | 16 | 10 | 6 | 66 | 47 | 19 | 58 | T H T T H T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 33 | 16 | 8 | 9 | 69 | 46 | 23 | 56 | H T T T B T |
| 4 | Chrobry Glogow | 33 | 16 | 6 | 11 | 47 | 35 | 12 | 54 | B T B T B T |
| 5 | Ruch Chorzow | 33 | 14 | 11 | 8 | 52 | 43 | 9 | 53 | B H H T T T |
| 6 | LKS Lodz | 33 | 14 | 9 | 10 | 53 | 47 | 6 | 51 | B T T T H B |
| 7 | Polonia Warszawa | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 48 | 2 | 50 | B T T B T B |
| 8 | Puszcza Niepolomice | 33 | 12 | 13 | 8 | 44 | 38 | 6 | 49 | B T H T H T |
| 9 | Miedz Legnica | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 52 | -2 | 49 | T B B T T B |
| 10 | Polonia Bytom | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 46 | 9 | 47 | B B T T T B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 33 | 11 | 11 | 11 | 51 | 54 | -3 | 44 | B H B B B H |
| 12 | Odra Opole | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 38 | -5 | 44 | T H B B T T |
| 13 | Stal Rzeszow | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 57 | -11 | 42 | B B B B T B |
| 14 | Pogon Siedlce | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 41 | -8 | 36 | B T T B B B |
| 15 | Stal Mielec | 33 | 9 | 6 | 18 | 47 | 61 | -14 | 33 | T B B B H T |
| 16 | Gornik Leczna | 33 | 5 | 12 | 16 | 38 | 59 | -21 | 27 | T T H B B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 33 | 6 | 7 | 20 | 37 | 66 | -29 | 25 | B H H B B B |
| 18 | GKS Tychy | 33 | 5 | 7 | 21 | 37 | 71 | -34 | 22 | T T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

