Kết quả Miedz Legnica vs Stal Rzeszow, 01h30 ngày 08/03
Kết quả Miedz Legnica vs Stal Rzeszow
Đối đầu Miedz Legnica vs Stal Rzeszow
Phong độ Miedz Legnica gần đây
Phong độ Stal Rzeszow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/03/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.98O 3.25
0.90U 3.25
0.901
1.61X
4.002
4.00Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.02O 1.25
0.73U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Miedz Legnica vs Stal Rzeszow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 24
-
Miedz Legnica vs Stal Rzeszow: Diễn biến chính
-
8'Marcel Mansfeld0-0
-
15'Mateusz Grudzinski0-0
-
21'Oliwier Szymoniak0-0
-
46'0-0Filip Wolski
Krystian Wachowiak -
57'Marcel Mansfeld
1-0 -
60'1-0Michal Synos
-
64'1-1
Vladislav Krasovskiy (Assist:Szymon Lyczko) -
65'1-1Seif Addeen Darwish
Karol Lysiak -
65'Daniel Stanclik
Marcel Mansfeld1-1 -
65'Zvonimir Petrovic
Erdal Rakip1-1 -
66'1-1Kacper Masiak
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior -
76'Benedikt Mioc
Kamil Antonik1-1 -
76'Mateusz Bochnak
Mateusz Grudzinski1-1 -
78'1-1Ksawery Kukulka
-
79'1-1Szymon Kadziolka
Sebastien Thill -
81'Gleb Kuchko
Oliwier Szymoniak1-1 -
85'1-1Seif Addeen Darwish
-
88'Milos Jovicic
2-1 -
90'2-1Michal Synos
-
Miedz Legnica vs Stal Rzeszow: Đội hình chính và dự bị
-
Miedz Legnica3-4-2-1Stal Rzeszow4-4-272Ivan Lucic3Mateusz Grudzinski15Milos Jovicic99Bartosz Kwiecien18Asier Cordoba Querejeta8Jakob Serafin23Erdal Rakip49Oliwier Szymoniak78Cezary Polak98Kamil Antonik95Marcel Mansfeld17Oliwier Slawinski10Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior46Szymon Lyczko7Karol Lysiak31Sebastien Thill18Krystian Wachowiak2Patryk Warczak3Vladislav Krasovskiy4Michal Synos77Ksawery Kukulka1Svyatoslav Vanivskyi
- Đội hình dự bị
-
80Zvonimir Petrovic21Daniel Stanclik10Benedikt Mioc7Mateusz Bochnak11Gleb Kuchko44Jakub Wrabel59Patryk Stepinski25Lennart CzyborraFilip Wolski 25Kacper Masiak 9Sief Addeen Darwish 91Szymon Kadziolka 21Marek Koziol 88Darvin Jablonski 6Jakub Kucharski 20Dominik Polap 24Oliwier Madej 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wojciech Lobodzinski
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Miedz Legnica vs Stal Rzeszow: Số liệu thống kê
-
Miedz LegnicaStal Rzeszow
-
18Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
9Phạt góc2
-
-
10Sút Phạt18
-
-
2Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
20Ném biên11
-
-
55Pha tấn công54
-
-
36Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 33 | 20 | 11 | 2 | 72 | 29 | 43 | 71 | H H T T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 33 | 16 | 11 | 6 | 66 | 47 | 19 | 59 | H T T H T H |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 34 | 16 | 9 | 9 | 70 | 47 | 23 | 57 | T T T B T H |
| 4 | Chrobry Glogow | 34 | 16 | 7 | 11 | 48 | 36 | 12 | 55 | T B T B T H |
| 5 | LKS Lodz | 34 | 15 | 9 | 10 | 56 | 48 | 8 | 54 | T T T H B T |
| 6 | Ruch Chorzow | 34 | 14 | 11 | 9 | 54 | 46 | 8 | 53 | H H T T T B |
| 7 | Polonia Warszawa | 34 | 15 | 8 | 11 | 52 | 49 | 3 | 53 | T T B T B T |
| 8 | Miedz Legnica | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 | 53 | -1 | 52 | B B T T B T |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 34 | 12 | 13 | 9 | 45 | 40 | 5 | 49 | T H T H T B |
| 10 | Polonia Bytom | 34 | 13 | 8 | 13 | 56 | 50 | 6 | 47 | B T T T B B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 34 | 11 | 12 | 11 | 51 | 54 | -3 | 45 | H B B B H H |
| 12 | Odra Opole | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 40 | -6 | 44 | H B B T T B |
| 13 | Stal Rzeszow | 34 | 12 | 7 | 15 | 49 | 60 | -11 | 43 | B B B T B H |
| 14 | Pogon Siedlce | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 43 | -10 | 36 | T T B B B B |
| 15 | Stal Mielec | 34 | 10 | 6 | 18 | 51 | 62 | -11 | 36 | B B B H T T |
| 16 | Znicz Pruszkow | 34 | 7 | 7 | 20 | 40 | 68 | -28 | 28 | H H B B B T |
| 17 | Gornik Leczna | 34 | 5 | 12 | 17 | 39 | 62 | -23 | 27 | T H B B B B |
| 18 | GKS Tychy | 34 | 5 | 8 | 21 | 40 | 74 | -34 | 23 | T B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

