Kết quả Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice, 00h00 ngày 14/03
Kết quả Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice
Đối đầu Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice
Phong độ Chrobry Glogow gần đây
Phong độ Puszcza Niepolomice gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.85O 2.25
0.72U 2.25
0.921
1.97X
3.352
3.20Hiệp 1+0
0.69-0
1.14O 0.75
0.70U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 25
-
Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice: Diễn biến chính
-
13'0-0Norbert Barczak
-
28'Sebastian Strozik0-0
-
41'0-1
Kosei Iwao -
43'Myroslav Mazur0-1
-
46'0-1Amarildo Gjoni
-
48'Jakub Gric
1-1 -
56'1-1Kosei Iwao
-
71'1-1Mateusz Stepien
Olaf Korczakowski -
71'1-1Christopher Simon
Kosei Iwao -
71'1-1Kacper Smiglewski
Adrian Piekarski -
75'Mateusz Ozimek
Kelechukwu Ebenezer1-1 -
86'1-1Jakub Stec
Amarildo Gjoni -
87'Szymon Bartlewicz
Kacper Nowakowski1-1 -
87'Radosław Bąk
Lewkot Szymon1-1 -
87'Michal Kozajda
Kacper Tabis1-1 -
90'1-2
Amarildo Gjoni (Assist:Norbert Barczak) -
90'Kuba Szablowski
Sebastian Strozik1-2 -
90'1-2Lukasz Solowiej
Filipe Nascimento
-
Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice: Đội hình chính và dự bị
-
Chrobry Glogow4-2-3-1Puszcza Niepolomice4-3-2-199Dawid Arndt80Kacper Tabis18Myroslav Mazur8Jakub Gric29Pawel Tupaj16Robert Mandrysz23Lewkot Szymon15Kacper Nowakowski27Kacper Laskowski17Kelechukwu Ebenezer11Sebastian Strozik14Amarildo Gjoni17Kosei Iwao11Olaf Korczakowski5Konrad Stepien88Filipe Nascimento70Wojciech Hajda67Norbert Barczak34Adrian Piekarski2Konrad Kasolik23Kacper Przybylko31Michal Perchel
- Đội hình dự bị
-
9Mateusz Ozimek21Michal Kozajda30Szymon Bartlewicz5Radosław Bąk72Kuba Szablowski95Pawel Lenarcik44Albert Zarowny28Jakub Lis7Sebastian BoneckiChristopher Simon 22Mateusz Stepien 7Kacper Smiglewski 9Jakub Stec 19Lukasz Solowiej 27Wiktor Kowal 97Michal Walski 16Igor Pieprzyca 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivan DjurdjevicTomasz Tulacz
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice: Số liệu thống kê
-
Chrobry GlogowPuszcza Niepolomice
-
3Tổng cú sút6
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
4Phạt góc6
-
-
16Sút Phạt12
-
-
1Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
14Ném biên15
-
-
56Pha tấn công51
-
-
29Tấn công nguy hiểm26
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 33 | 20 | 11 | 2 | 72 | 29 | 43 | 71 | H H T T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 33 | 16 | 11 | 6 | 66 | 47 | 19 | 59 | H T T H T H |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 34 | 16 | 9 | 9 | 70 | 47 | 23 | 57 | T T T B T H |
| 4 | Chrobry Glogow | 34 | 16 | 7 | 11 | 48 | 36 | 12 | 55 | T B T B T H |
| 5 | LKS Lodz | 34 | 15 | 9 | 10 | 56 | 48 | 8 | 54 | T T T H B T |
| 6 | Ruch Chorzow | 34 | 14 | 11 | 9 | 54 | 46 | 8 | 53 | H H T T T B |
| 7 | Polonia Warszawa | 34 | 15 | 8 | 11 | 52 | 49 | 3 | 53 | T T B T B T |
| 8 | Miedz Legnica | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 | 53 | -1 | 52 | B B T T B T |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 34 | 12 | 13 | 9 | 45 | 40 | 5 | 49 | T H T H T B |
| 10 | Polonia Bytom | 34 | 13 | 8 | 13 | 56 | 50 | 6 | 47 | B T T T B B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 34 | 11 | 12 | 11 | 51 | 54 | -3 | 45 | H B B B H H |
| 12 | Odra Opole | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 40 | -6 | 44 | H B B T T B |
| 13 | Stal Rzeszow | 34 | 12 | 7 | 15 | 49 | 60 | -11 | 43 | B B B T B H |
| 14 | Pogon Siedlce | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 43 | -10 | 36 | T T B B B B |
| 15 | Stal Mielec | 34 | 10 | 6 | 18 | 51 | 62 | -11 | 36 | B B B H T T |
| 16 | Znicz Pruszkow | 34 | 7 | 7 | 20 | 40 | 68 | -28 | 28 | H H B B B T |
| 17 | Gornik Leczna | 34 | 5 | 12 | 17 | 39 | 62 | -23 | 27 | T H B B B B |
| 18 | GKS Tychy | 34 | 5 | 8 | 21 | 40 | 74 | -34 | 23 | T B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

