Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice, 00h00 ngày 14/3

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice

Lịch sử đối đầu Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice trước đây

  • 01/09/2025
    Puszcza Niepolomice
    0 - 0
    Chrobry Glogow
    0 - 0
    D
  • 03/06/2023
    Puszcza Niepolomice
    0 - 1
    Chrobry Glogow
    0 - 0
    W
  • 06/11/2022
    Chrobry Glogow
    1 - 0
    Puszcza Niepolomice
    0 - 0
    W
  • 03/04/2022
    Chrobry Glogow
    2 - 2
    Puszcza Niepolomice
    1 - 0
    D
  • 19/09/2021
    Puszcza Niepolomice
    2 - 2
    Chrobry Glogow
    1 - 1
    D
  • 27/03/2021
    Chrobry Glogow
    0 - 2
    Puszcza Niepolomice
    0 - 2
    L
  • 27/09/2020
    Puszcza Niepolomice
    2 - 0
    Chrobry Glogow
    1 - 0
    L
  • 01/03/2020
    Puszcza Niepolomice
    1 - 3
    Chrobry Glogow
    1 - 2
    W
  • 17/08/2019
    Chrobry Glogow
    0 - 1
    Puszcza Niepolomice
    0 - 0
    L
  • 30/03/2019
    Puszcza Niepolomice
    3 - 0
    Chrobry Glogow
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice

- Thống kê lịch sử đối đầu Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 10 3 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Chrobry Glogow vs Puszcza Niepolomice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Chrobry Glogow (sân nhà) 4 1 1 2
Chrobry Glogow (sân khách) 6 2 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chrobry Glogow thắng
Bại: là số trận Chrobry Glogow thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chrobry GlogowPuszcza Niepolomice trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 23 14 7 2 54 19 35 49 T H T H H H
2 Chrobry Glogow 24 12 5 7 35 22 13 41 B H T T B T
3 KS Wieczysta Krakow 24 11 7 6 51 35 16 40 T T T H B T
4 Polonia Warszawa 24 11 7 6 39 33 6 40 H T H T T B
5 Pogon Grodzisk Mazowiecki 24 10 9 5 41 33 8 39 H H H H T B
6 Miedz Legnica 24 11 5 8 41 40 1 38 T H T B H T
7 Slask Wroclaw 23 10 7 6 42 37 5 37 H H H B T T
8 Ruch Chorzow 24 10 7 7 36 33 3 37 T H B B T T
9 LKS Lodz 24 10 6 8 35 35 0 36 H T B T H T
10 Polonia Bytom 24 10 5 9 38 31 7 35 T B B H B B
11 Stal Rzeszow 24 10 5 9 36 38 -2 35 H H T B B B
12 Puszcza Niepolomice 24 7 10 7 32 30 2 31 H T B T T T
13 Odra Opole 24 7 8 9 24 31 -7 29 B T H B B T
14 Pogon Siedlce 24 6 9 9 25 28 -3 27 B B T H H B
15 Stal Mielec 24 5 5 14 31 48 -17 20 B B H B T T
16 Znicz Pruszkow 24 5 5 14 26 48 -22 20 T B H H H B
17 Gornik Leczna 24 2 10 12 26 45 -19 16 B B H T H B
18 GKS Tychy 24 3 5 16 28 54 -26 14 H B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: