Kết quả Flekkeroy IL vs Vindbjart, 20h00 ngày 23/05
Kết quả Flekkeroy IL vs Vindbjart
Đối đầu Flekkeroy IL vs Vindbjart
Phong độ Flekkeroy IL gần đây
Phong độ Vindbjart gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202620:00
-
90
Vòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.65-0
1.17O 2.5
2.80U 2.5
0.251
1.01X
41.002
81.00Hiệp 1+0
0.62-0
1.21O 1.5
1.61U 1.5
0.42 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Flekkeroy IL vs Vindbjart
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 8
-
Flekkeroy IL vs Vindbjart: Diễn biến chính
-
14'0-0
-
29'Andreas Endresen
1-0 -
36'1-0
-
43'1-0
-
45'1-0
-
59'1-0
-
63'Dirirsa Gamachis
2-0 -
65'2-0
-
68'2-0
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Flekkeroy IL vs Vindbjart: Số liệu thống kê
-
Flekkeroy ILVindbjart
-
5Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
2Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
82Pha tấn công85
-
-
62Tấn công nguy hiểm69
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 10 | 13 | 16 | T B T T H T |
| 2 | Gjovik Lyn | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Rade | 7 | 4 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 13 | T T H T T B |
| 4 | Raelingen | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 1 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Brumunddal | 14 | 4 | 0 | 10 | 18 | 42 | -24 | 6 | B B T B B B |
| 6 | Orn-Horten | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 10 | 7 | 12 | B T H T H T |
| 7 | Sandefjord B | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 14 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 8 | Elverum | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 15 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T B T B T B |
| 10 | Oppsal | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 10 | B B H T T T |
| 11 | Drobak-Frogn IL | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T B B B H T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 18 | -5 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Brumunddal | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 21 | -12 | 6 | B B T B B B |
| 14 | Fram Larvik | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 5 | B T H B H B |
| 15 | Raelingen | 14 | 8 | 2 | 4 | 36 | 34 | 2 | 13 | T H T T B T |
| 16 | Bjorkelangen | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | -26 | 0 | B B B B B B |

