Kết quả Busan Transportation Corporation vs Yangpyeong, 12h00 ngày 05/04
Kết quả Busan Transportation Corporation vs Yangpyeong
Đối đầu Busan Transportation Corporation vs Yangpyeong
Phong độ Busan Transportation Corporation gần đây
Phong độ Yangpyeong gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.88O 2.25
0.98U 2.25
0.831
2.15X
3.202
3.00Hiệp 1+0
0.69-0
1.17O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Busan Transportation Corporation vs Yangpyeong
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 4 Hàn Quốc 2026 » vòng 5
-
Busan Transportation Corporation vs Yangpyeong: Diễn biến chính
-
53'Jong-min Hong0-0
-
59'0-0Cha In-Seok
- BXH Hạng 4 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Busan Transportation Corporation vs Yangpyeong: Số liệu thống kê
-
Busan Transportation CorporationYangpyeong
-
9Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
3Phạt góc0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
82Pha tấn công87
-
-
44Tấn công nguy hiểm34
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siheung City | 12 | 10 | 2 | 0 | 18 | 8 | 10 | 32 | T T H T H T |
| 2 | Pocheon FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 21 | 11 | 10 | 24 | B T T T H T |
| 3 | Busan Transportation Corporation | 12 | 6 | 4 | 2 | 20 | 9 | 11 | 22 | T T T T H B |
| 4 | Daejeon Korail | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 21 | B T T T T T |
| 5 | Changwon City | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 11 | 0 | 16 | T B H B H T |
| 6 | Yeoju Sejong | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | B B T B H H |
| 7 | Dangjin Citizen | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 19 | -3 | 14 | T T B H B B |
| 8 | Chuncheon Citizen | 12 | 4 | 1 | 7 | 19 | 17 | 2 | 13 | B H B B T T |
| 9 | Gyeongju KHNP | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 13 | B H B H T H |
| 10 | Gangneung City | 11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 14 | -6 | 13 | B T B T B H |
| 11 | Ulsan Citizens | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 14 | -4 | 12 | B H B B H B |
| 12 | Yangpyeong | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 18 | -8 | 11 | B B B B T H |
| 13 | Mokpo City | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T H H B B |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 12 | 1 | 4 | 7 | 14 | 27 | -13 | 7 | B B H T B B |
Relegation

