Kết quả Rayo Vallecano B vs RSD Alcala Henares, 02h00 ngày 13/11
Kết quả Rayo Vallecano B vs RSD Alcala Henares
Đối đầu Rayo Vallecano B vs RSD Alcala Henares
Phong độ Rayo Vallecano B gần đây
Phong độ RSD Alcala Henares gần đây
-
Thứ năm, Ngày 13/11/202502:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.88O 2.25
1.00U 2.25
0.761
2.90X
2.902
2.30Hiệp 1+0
1.17-0
0.63O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rayo Vallecano B vs RSD Alcala Henares
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 5
-
Rayo Vallecano B vs RSD Alcala Henares: Diễn biến chính
-
7'Ivan Alonso Martin
1-0 -
15'1-0
-
19'1-0
-
23'1-0
-
32'1-0
-
32'Samuel Becerra
2-0 -
36'2-0
-
38'2-0
-
45'2-0
-
71'2-0
-
72'2-0
-
87'2-1
Angel Blanco -
90'Sergio Alonso
3-1
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Rayo Vallecano B vs RSD Alcala Henares: Số liệu thống kê
-
Rayo Vallecano BRSD Alcala Henares
-
2Phạt góc13
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng6
-
-
8Tổng cú sút21
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài14
-
-
9Sút Phạt24
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
24Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị0
-
-
65Pha tấn công115
-
-
13Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Rayo Majadahonda | 34 | 20 | 10 | 4 | 52 | 23 | 29 | 70 | B T T T H T |
| 2 | UD San Sebastian Reyes | 34 | 21 | 7 | 6 | 51 | 27 | 24 | 70 | T T H T B T |
| 3 | UB Conquense | 34 | 16 | 12 | 6 | 42 | 30 | 12 | 60 | B H T B T T |
| 4 | Getafe B | 34 | 16 | 9 | 9 | 55 | 35 | 20 | 57 | T B H T B B |
| 5 | CD Coria | 34 | 16 | 9 | 9 | 50 | 38 | 12 | 57 | H T T B T T |
| 6 | RSD Alcala Henares | 34 | 14 | 9 | 11 | 42 | 39 | 3 | 51 | T T T T H B |
| 7 | Tenerife B | 34 | 15 | 5 | 14 | 57 | 53 | 4 | 50 | B T B T B B |
| 8 | Orihuela CF | 34 | 12 | 10 | 12 | 45 | 43 | 2 | 46 | T H B B B T |
| 9 | CF Intercity | 34 | 11 | 10 | 13 | 42 | 45 | -3 | 43 | H B B B T T |
| 10 | CD Artistico Navalcarnero | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 42 | -2 | 43 | B B B T H T |
| 11 | Las Palmas Atletico | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 | 45 | -3 | 42 | H B B B T H |
| 12 | Elche CF Ilicitano | 34 | 10 | 11 | 13 | 51 | 56 | -5 | 41 | T T T B B B |
| 13 | Real Madrid C | 34 | 11 | 7 | 16 | 42 | 45 | -3 | 40 | H B T T T B |
| 14 | Quintanar Del Rey | 34 | 11 | 6 | 17 | 36 | 43 | -7 | 39 | T T B T H T |
| 15 | Fuenlabrada | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 44 | -9 | 37 | H B B T H B |
| 16 | CD Colonia Moscardo | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 57 | -20 | 34 | B T T B H B |
| 17 | Suokuaili Moss | 34 | 7 | 10 | 17 | 34 | 55 | -21 | 31 | H B B B T H |
| 18 | Rayo Vallecano B | 34 | 9 | 3 | 22 | 30 | 63 | -33 | 30 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

