Kết quả UD San Sebastian Reyes vs CD Alcoyano, 17h00 ngày 17/05
Kết quả UD San Sebastian Reyes vs CD Alcoyano
Đối đầu UD San Sebastian Reyes vs CD Alcoyano
Phong độ UD San Sebastian Reyes gần đây
Phong độ CD Alcoyano gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 2.5
1.45U 2.5
0.481
2.00X
3.252
3.30Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.63O 0.75
1.00U 0.75
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UD San Sebastian Reyes vs CD Alcoyano
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng
-
UD San Sebastian Reyes vs CD Alcoyano: Diễn biến chính
-
9'0-0
-
22'Fer Ruiz
1-0 -
36'1-0
-
43'1-0
-
48'1-0
-
68'1-0
-
73'1-1
Steven Prieto -
75'1-1
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
UD San Sebastian Reyes vs CD Alcoyano: Số liệu thống kê
-
UD San Sebastian ReyesCD Alcoyano
-
7Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
2Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
89Pha tấn công100
-
-
33Tấn công nguy hiểm38
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Extremadura | 34 | 17 | 12 | 5 | 54 | 38 | 16 | 63 | T T T H T T |
| 2 | Deportiva Minera | 34 | 19 | 6 | 9 | 50 | 33 | 17 | 63 | B T H T T T |
| 3 | Aguilas CF | 34 | 18 | 7 | 9 | 45 | 25 | 20 | 61 | B T T T B T |
| 4 | Xerez Deportivo | 34 | 17 | 8 | 9 | 32 | 24 | 8 | 59 | B B T H H T |
| 5 | Real Jaen CF | 34 | 16 | 10 | 8 | 43 | 33 | 10 | 58 | T B T T T H |
| 6 | Recreativo Huelva | 34 | 16 | 9 | 9 | 41 | 25 | 16 | 57 | B T B T B T |
| 7 | UCAM Murcia | 34 | 16 | 7 | 11 | 49 | 41 | 8 | 55 | T B T B B B |
| 8 | CD Linares Deportivo | 34 | 11 | 14 | 9 | 42 | 45 | -3 | 47 | H T H B T B |
| 9 | La Union CF | 34 | 13 | 6 | 15 | 44 | 43 | 1 | 45 | T B B T B T |
| 10 | Lorca Deportiva FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 32 | 36 | -4 | 45 | H H B B H B |
| 11 | Yeclano Deportivo | 34 | 12 | 8 | 14 | 33 | 33 | 0 | 44 | T B H H H H |
| 12 | CA Antoniano | 34 | 12 | 8 | 14 | 38 | 40 | -2 | 44 | T B H B T H |
| 13 | CD Estebona | 34 | 12 | 8 | 14 | 40 | 44 | -4 | 44 | T H T T T H |
| 14 | Puente Genil | 34 | 10 | 10 | 14 | 28 | 37 | -9 | 40 | B T H B T B |
| 15 | Xerez Deportivo FC | 34 | 8 | 12 | 14 | 34 | 43 | -9 | 36 | B B H B H B |
| 16 | UD Melilla | 34 | 7 | 13 | 14 | 36 | 40 | -4 | 34 | T H B B B H |
| 17 | Almeria B | 34 | 4 | 9 | 21 | 26 | 53 | -27 | 21 | B H B H B B |
| 18 | Atletico Malagueno | 34 | 5 | 6 | 23 | 32 | 66 | -34 | 21 | B T B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

