Kết quả Excelsior Maassluis vs Kozakken Boys, 19h30 ngày 25/04

Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 31

  • Excelsior Maassluis vs Kozakken Boys: Diễn biến chính

  • 55'
    Samuel van der Velden goal 
    1-0
  • 63'
    Heuvelman Darwin
    1-0
  • 79'
    Devin Plank
    1-0
  • 79'
    Kevin Ringeling
    1-0
  • 79'
    Tobias Van der Kleij
    1-0
  • 80'
    1-1
    goal Dion Versluis
  • 82'
    1-2
    goal Sidi Jalloh
  • 84'
    1-2
    Dion Versluis
  • 89'
    1-2
    Frenk Keukens
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Excelsior Maassluis vs Kozakken Boys: Số liệu thống kê

  • Excelsior Maassluis
    Kozakken Boys
  • 12
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 33 18 10 5 67 34 33 64 T T T T T H
2 De Treffers 33 18 8 7 62 35 27 62 T T T T H T
3 HSV Hoek 33 19 5 9 58 35 23 62 T B T T B T
4 Spakenburg 33 16 8 9 70 57 13 56 B T T T H T
5 Rijnsburgse Boys 33 15 8 10 69 55 14 53 H B T B T B
6 HHC Hardenberg 33 16 5 12 55 42 13 53 T T T B B H
7 Katwijk 33 14 7 12 56 54 2 49 B T B T T B
8 Almere City Youth 33 14 5 14 65 58 7 47 T B T B T T
9 Kozakken Boys 33 13 8 12 46 53 -7 47 B T H T T H
10 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 33 12 9 12 70 69 1 45 T T B T B B
11 AFC 33 12 9 12 44 51 -7 45 T B B T T H
12 Barendrecht 33 13 4 16 61 82 -21 43 B T B B T B
13 RKAV Volendam 33 13 3 17 50 55 -5 42 B B H B B T
14 GVVV Veenendaal 33 12 6 15 48 62 -14 42 B B B T B H
15 Koninklijke HFC 33 11 3 19 30 47 -17 36 B B B B B B
16 IJsselmeervogels 33 9 4 20 44 61 -17 31 T T H B T H
17 Excelsior Maassluis 33 7 7 19 37 57 -20 28 B B H B B B
18 ACV Assen 33 6 9 18 44 69 -25 27 T B B B B T