Kết quả Bischofshofen vs SV Seekirchen, 21h00 ngày 28/03
Kết quả Bischofshofen vs SV Seekirchen
Đối đầu Bischofshofen vs SV Seekirchen
Phong độ Bischofshofen gần đây
Phong độ SV Seekirchen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/03/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.98O 2.5
0.50U 2.5
1.401
1.98X
3.452
2.75Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 1.25
0.88U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bischofshofen vs SV Seekirchen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Áo 2025-2026 » vòng 21
-
Bischofshofen vs SV Seekirchen: Diễn biến chính
-
16'0-0
-
18'Erdogan
1-0 -
26'1-0
-
34'1-1
Kauba -
50'1-1
-
72'Chatzipirpridis
2-1 -
73'2-1
-
79'2-1
-
80'Hassanin
3-1 -
81'3-1
-
86'3-1
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Bischofshofen vs SV Seekirchen: Số liệu thống kê
-
BischofshofenSV Seekirchen
-
9Tổng cú sút18
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
3Phạt góc3
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
1Sút ra ngoài11
-
-
72Pha tấn công87
-
-
41Tấn công nguy hiểm74
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Hạng 3 Áo 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Gloggnitz | 30 | 18 | 8 | 4 | 57 | 35 | 22 | 62 | T B T T H T |
| 2 | Parndorf | 30 | 16 | 8 | 6 | 51 | 31 | 20 | 56 | T H B T B T |
| 3 | Kremser | 30 | 16 | 7 | 7 | 54 | 27 | 27 | 55 | T H T B T B |
| 4 | SV Leobendorf | 30 | 17 | 3 | 10 | 43 | 30 | 13 | 54 | B T B T B B |
| 5 | SV Oberwart | 30 | 16 | 4 | 10 | 66 | 38 | 28 | 52 | T T B T T T |
| 6 | Traiskirchen | 30 | 14 | 8 | 8 | 67 | 43 | 24 | 50 | T T T T T B |
| 7 | SV Horn | 31 | 13 | 9 | 9 | 52 | 34 | 18 | 48 | T B B T T B |
| 8 | SC Mannsdorf | 30 | 12 | 10 | 8 | 52 | 35 | 17 | 46 | T T H B T T |
| 9 | SR Donaufeld Wien | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 40 | 7 | 44 | T B B B B T |
| 10 | SV Donau | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 47 | 0 | 44 | T B B B B B |
| 11 | Wiener Viktoria | 30 | 12 | 5 | 13 | 43 | 47 | -4 | 41 | B T T T B T |
| 12 | Wiener SC | 30 | 11 | 7 | 12 | 45 | 51 | -6 | 40 | T H T T B T |
| 13 | Sportunion Mauer | 31 | 10 | 7 | 14 | 31 | 45 | -14 | 37 | B T T B T B |
| 14 | Favoritner AC | 30 | 11 | 3 | 16 | 39 | 50 | -11 | 36 | T B T B T T |
| 15 | Neusiedl | 30 | 7 | 5 | 18 | 40 | 65 | -25 | 26 | B B T T B B |
| 16 | SC Retz | 30 | 2 | 8 | 20 | 21 | 62 | -41 | 14 | B B B B B H |
| 17 | Team Wiener Linien | 30 | 2 | 2 | 26 | 18 | 93 | -75 | 8 | B B B B B B |
Upgrade Team

