Kết quả Stade Ouchy vs Stade Nyonnais, 00h00 ngày 15/03

Hạng 2 Thụy Sĩ 2025-2026 » vòng 26

  • Stade Ouchy vs Stade Nyonnais: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Yohan Aymon (Assist:Joris Manquant)
  • 25'
    Nehemie Lusuena
    0-1
  • 33'
    Issa Kaloga
    0-1
  • 46'
    Landry Nomel  
    Nehemie Lusuena  
    0-1
  • 46'
    Breston Malula  
    Lion de Oliveira  
    0-1
  • 59'
    0-1
     Leorat Bega
     Pedro Rodriguez
  • 59'
    0-1
     Felipe Borges
     Joris Manquant
  • 60'
    Loic Socka Bongue  
    Chinwendu Johan Nkama  
    0-1
  • 64'
    0-1
     Mayka Okuka
     Yohan Aymon
  • 72'
    Vasco Tritten (Assist:Keasse Bah) goal 
    1-1
  • 76'
    1-1
     Maxim Leclercq
     Ibrahim Bah Mendes
  • 81'
    Henoc Lukembila  
    Bastien Conus  
    1-1
  • 89'
    1-1
    Jarell Simo
  • Stade Ouchy vs Stade Nyonnais: Đội hình chính và dự bị

  • Stade Ouchy4-1-4-1
    1
    Dany Roger Bornand
    3
    Bastien Conus
    43
    Lion de Oliveira
    34
    Nicola Sutter
    28
    Issa Kaloga
    24
    Ogou Akichi
    77
    Vasco Tritten
    25
    Chinwendu Johan Nkama
    88
    Nehemie Lusuena
    13
    Keasse Bah
    11
    Malko Sartoretti
    22
    Ibrahim Bah Mendes
    18
    Joris Manquant
    17
    Yohan Aymon
    10
    Badara Diomande
    14
    Jarell Simo
    31
    Pedro Rodriguez
    12
    Luca Jaquenoud
    71
    Gilles Richard
    4
    Kevin Soro
    3
    Ruben Correia
    91
    Melvin Mastil
    Stade Nyonnais4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 71Breston Malula
    7Landry Nomel
    26Loic Socka Bongue
    44Henoc Lukembila
    19Leo Besson
    30Patrick Sutter
    21Francois Mendy
    8Hugo Fargues
    10Nathan Garcia
    Leorat Bega 8
    Felipe Borges 24
    Mayka Okuka 6
    Maxim Leclercq 34
    Mirco Mazzeo 1
    Oumar Sarr 23
    Ethan Brandy 20
    Noah Grognuz 15
    Florian Hysenaj 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
  • BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
  • Stade Ouchy vs Stade Nyonnais: Số liệu thống kê

  • Stade Ouchy
    Stade Nyonnais
  • 21
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng
    27%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    23
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 53
    Long pass
    29
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    22
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 594
    Số đường chuyền
    267
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 143
    Pha tấn công
    48
  •  
     
  • 72
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 30
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 1.65
    Expected Goals
    2.75
  •  
     
  • 1.53
    xGOT
    2.54
  •  
     
  • 51
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    5
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    46
  •  
     
  • 4
    Aerial Duels Won
    4
  •  
     
  • 6
    Clearances
    22
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aarau 35 25 4 6 75 45 30 79 H T H T T T
2 Vaduz 35 24 6 5 72 40 32 78 B T T H T B
3 Yverdon 35 20 6 9 73 46 27 66 T H T B T T
4 Neuchatel Xamax 35 14 7 14 54 54 0 49 T H T B T T
5 Stade Ouchy 35 13 8 14 57 50 7 47 H B B H T T
6 FC Rapperswil-Jona 35 13 2 20 50 61 -11 41 T B T T B B
7 FC Wil 1900 35 10 10 15 38 52 -14 40 B B H T B T
8 Etoile Carouge 35 10 9 16 44 52 -8 39 H T B T B B
9 Stade Nyonnais 35 5 13 17 32 58 -26 28 B B B B B B
10 Bellinzona 35 5 7 23 38 75 -37 22 H T B B B B

Upgrade Team Promotion Play-Offs Relegation