Kết quả Lunds BK vs Angelholms FF, 00h00 ngày 18/10

Hạng 2 Thụy Điển 2025 » vòng 27

  • Lunds BK vs Angelholms FF: Diễn biến chính

  • 20'
    Erik Zetterberg
    0-0
  • 20'
    0-0
    Adam Touray
  • 21'
    0-0
    Daniel Bergman
  • 36'
    0-1
    goal Anton Nilsson
  • 45'
    0-2
    goal Jacob Svensson
  • 52'
    0-2
    Johan Gudmundsson
  • 64'
    Dennis Olofsson goal 
    1-2
  • 73'
    1-2
    Jacob Svensson
  • 89'
    1-2
    Vilgot Carlsson
  • 90'
    Emil Lindman
    1-2
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Lunds BK vs Angelholms FF: Số liệu thống kê

  • Lunds BK
    Angelholms FF
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Assyriska United IK 30 20 5 5 67 33 34 65 T T T H T T
2 Hammarby TFF 30 19 7 4 62 31 31 64 T T H T T T
3 Vasalunds IF 30 17 5 8 73 41 32 56 H H T B T T
4 FC Stockholm Internazionale 30 16 8 6 53 23 30 56 H B T T T B
5 IF Karlstad Fotboll 30 16 6 8 64 40 24 54 T T H T T B
6 Assyriska 30 12 6 12 43 41 2 42 B B H T B T
7 FC Arlanda 30 12 6 12 48 48 0 42 B T T T B B
8 AFC Eskilstuna 30 12 5 13 53 65 -12 41 B B B B T T
9 Karlbergs BK 30 10 9 11 48 47 1 39 H H H B B H
10 Sollentuna United 30 10 9 11 47 60 -13 39 B T H H H H
11 Enkoping 30 10 6 14 47 54 -7 36 T H B T B H
12 IFK Stocksund 30 11 2 17 51 78 -27 35 T T H B B B
13 Gefle IF 30 8 9 13 38 47 -9 33 T B B B T H
14 Haninge 30 9 5 16 53 69 -16 32 B B B T B H
15 Orebro Syrianska IF 30 7 5 18 33 63 -30 26 H H T B B H
16 Tegs SK 30 3 3 24 27 67 -40 12 B B B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation