Kết quả Kristianstads FF vs FC Rosengard, 00h00 ngày 14/05
Kết quả Kristianstads FF vs FC Rosengard
Phong độ Kristianstads FF gần đây
Phong độ FC Rosengard gần đây
-
Thứ năm, Ngày 14/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.86O 2.75
0.88U 2.75
0.881
2.50X
3.352
2.37Hiệp 1+0
1.11-0
0.64O 1
0.68U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kristianstads FF vs FC Rosengard
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 7
-
Kristianstads FF vs FC Rosengard: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Kristianstads FF vs FC Rosengard: Số liệu thống kê
-
Kristianstads FFFC Rosengard
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 22 | H T T T T T |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 22 | T B H T T T |
| 3 | FBK Karlstad | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 20 | T T T T H H |
| 4 | Enkoping | 9 | 6 | 0 | 3 | 16 | 15 | 1 | 18 | B B T T T B |
| 5 | FC Arlanda | 9 | 4 | 5 | 0 | 14 | 5 | 9 | 17 | T T H H H H |
| 6 | FC Stockholm Internazionale | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 14 | T H T B B T |
| 7 | Jarfalla | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 11 | T H B B T T |
| 8 | Umea FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 15 | -2 | 11 | B T H T H B |
| 9 | Vasalunds IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 17 | -3 | 11 | H H B T B T |
| 10 | Karlbergs BK | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B H H B B |
| 11 | Sollentuna United | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 9 | -2 | 10 | H H H B B H |
| 12 | Gefle IF | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B T H B H B |
| 13 | Assyriska | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 7 | H H B B H H |
| 14 | Pitea IF | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 21 | -10 | 7 | B B T B T H |
| 15 | AFC Eskilstuna | 9 | 1 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 6 | B B B T H B |
| 16 | IFK Stocksund | 9 | 0 | 3 | 6 | 16 | 27 | -11 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

