Kết quả SEISA OSA Rheia Nữ vs Renofa Yamaguchi (W), 11h00 ngày 06/06
Kết quả SEISA OSA Rheia Nữ vs Renofa Yamaguchi (W)
Đối đầu SEISA OSA Rheia Nữ vs Renofa Yamaguchi (W)
Phong độ SEISA OSA Rheia Nữ gần đây
Phong độ Renofa Yamaguchi (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 06/06/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
1.00O 2.25
1.02U 2.25
0.741
4.40X
3.302
1.70Hiệp 1+0.25
0.81-0.25
0.93O 0.75
0.69U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SEISA OSA Rheia Nữ vs Renofa Yamaguchi (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 13
-
SEISA OSA Rheia Nữ vs Renofa Yamaguchi (W): Diễn biến chính
-
2'0-1
-
3'0-2
-
41'0-3
-
67'0-3
-
90'0-4
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
SEISA OSA Rheia Nữ vs Renofa Yamaguchi (W): Số liệu thống kê
-
SEISA OSA Rheia NữRenofa Yamaguchi (W)
-
5Tổng cú sút12
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
1Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
110Pha tấn công85
-
-
44Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 12 | 9 | 1 | 2 | 21 | 6 | 15 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Diavorosso Hiroshima (W) | 12 | 8 | 3 | 1 | 16 | 6 | 10 | 27 | H B T T T T |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 12 | 6 | 3 | 3 | 11 | 6 | 5 | 21 | H T H T B T |
| 4 | Fujizakura Yamanashi (W) | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 8 | 7 | 19 | B T H B T T |
| 5 | Diosa Izumo (W) | 12 | 5 | 4 | 3 | 13 | 6 | 7 | 19 | T B H T H T |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 12 | 5 | 3 | 4 | 12 | 9 | 3 | 18 | T T B B H T |
| 7 | Gunma FC White Star (W) | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 16 | -2 | 16 | B T B T B B |
| 8 | Nankatsu (W) | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 22 | -5 | 16 | B H T H T B |
| 9 | Veertien Mie (W) | 12 | 1 | 7 | 4 | 7 | 13 | -6 | 10 | H B H H T B |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 21 | -9 | 9 | H B H B B B |
| 11 | Yamato Sylphid (W) | 12 | 1 | 4 | 7 | 8 | 21 | -13 | 7 | H H T B B B |
| 12 | JFA Academy Fukushima (W) | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 22 | -12 | 6 | H B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

