Kết quả Racing Casablanca vs Stade Marocain du Rabat, 22h00 ngày 10/05
Kết quả Racing Casablanca vs Stade Marocain du Rabat
Đối đầu Racing Casablanca vs Stade Marocain du Rabat
Phong độ Racing Casablanca gần đây
Phong độ Stade Marocain du Rabat gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.83O 1.75
0.82U 1.75
0.821
2.23X
2.602
3.15Hiệp 1+0
0.65-0
1.20O 0.75
1.00U 0.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing Casablanca vs Stade Marocain du Rabat
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Marốc 2025-2026 » vòng 24
-
Racing Casablanca vs Stade Marocain du Rabat: Diễn biến chính
-
83'0-1
- BXH Hạng 2 Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Racing Casablanca vs Stade Marocain du Rabat: Số liệu thống kê
-
Racing CasablancaStade Marocain du Rabat
-
12Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
6Phạt góc3
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
111Pha tấn công80
-
-
101Tấn công nguy hiểm81
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Hạng 2 Marốc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Temara | 24 | 11 | 11 | 2 | 29 | 21 | 8 | 44 | T H T T T H |
| 2 | Maghrib Association Tetouan | 24 | 11 | 8 | 5 | 24 | 18 | 6 | 41 | T B B T B T |
| 3 | Amal Tiznit | 24 | 8 | 13 | 3 | 29 | 20 | 9 | 37 | T H T B H H |
| 4 | Chabab Atlas Khenifra | 24 | 9 | 8 | 7 | 21 | 17 | 4 | 35 | T B T B T T |
| 5 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 24 | 8 | 10 | 6 | 21 | 13 | 8 | 34 | B H B T T H |
| 6 | Club Salmi | 24 | 8 | 9 | 7 | 28 | 28 | 0 | 33 | T T H B B B |
| 7 | Wydad Fes | 24 | 8 | 8 | 8 | 25 | 21 | 4 | 32 | T T B H B H |
| 8 | KAC de Kenitra | 24 | 7 | 10 | 7 | 26 | 25 | 1 | 31 | H B T T T H |
| 9 | MCO Mouloudia Oujda | 24 | 7 | 10 | 7 | 28 | 30 | -2 | 31 | B H H B B H |
| 10 | SCCM Chabab Mohamedia | 24 | 8 | 7 | 9 | 18 | 27 | -9 | 31 | B B T H B H |
| 11 | Union Sportive Boujaad | 24 | 6 | 11 | 7 | 20 | 18 | 2 | 29 | B H B H B T |
| 12 | Stade Marocain du Rabat | 24 | 7 | 8 | 9 | 18 | 21 | -3 | 29 | B T B T B T |
| 13 | Chabab Ben Guerir | 24 | 7 | 8 | 9 | 22 | 26 | -4 | 29 | H T H T T H |
| 14 | USM Oujda | 24 | 6 | 9 | 9 | 22 | 24 | -2 | 27 | H H H B T B |
| 15 | Raja de Beni Mellal | 24 | 4 | 10 | 10 | 14 | 24 | -10 | 22 | H B T H T B |
| 16 | Racing Casablanca | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 | 29 | -12 | 17 | B T B B H B |

