Kết quả FK Neptunas Klaipeda vs Garr and Ava, 00h00 ngày 18/03
Kết quả FK Neptunas Klaipeda vs Garr and Ava
Đối đầu FK Neptunas Klaipeda vs Garr and Ava
Phong độ FK Neptunas Klaipeda gần đây
Phong độ Garr and Ava gần đây
-
Thứ tư, Ngày 18/03/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.84+1.25
0.96O 2.5
0.81U 2.5
0.831
1.33X
4.332
8.00Hiệp 1-0.5
0.95+0.5
0.89O 1
0.83U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Neptunas Klaipeda vs Garr and Ava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 3
-
FK Neptunas Klaipeda vs Garr and Ava: Diễn biến chính
-
5'0-1
Ignas Ambrazevicius -
14'0-1
-
33'0-2
Tomas Rakasius -
42'0-2
-
61'0-2
-
81'0-2
-
86'0-3
-
90'0-3
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
FK Neptunas Klaipeda vs Garr and Ava: Số liệu thống kê
-
FK Neptunas KlaipedaGarr and Ava
-
4Tổng cú sút6
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạt góc6
-
-
5Thẻ vàng0
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
98Pha tấn công89
-
-
66Tấn công nguy hiểm54
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 9 | 9 | 0 | 0 | 32 | 7 | 25 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 25 | T T T T H T |
| 3 | NFA Kaunas | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 | 20 | T H T T T T |
| 4 | Garr and Ava | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 17 | B H B T T T |
| 5 | FK Tauras Taurage | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 16 | T B B T H T |
| 6 | Atomsfera Mazeikiai | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 12 | 5 | 13 | B B B B H T |
| 7 | FK Neptunas Klaipeda | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B T T T B |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 9 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 12 | T H H B H B |
| 10 | Lietava Jonava | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 14 | -1 | 11 | T H T B B B |
| 11 | FK Transinvest II | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 23 | -12 | 11 | T H B B T B |
| 12 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 17 | -8 | 10 | H T T B B B |
| 13 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B T T B B B |
| 14 | Siauliai B | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 21 | -11 | 6 | B H B T B H |
| 15 | Ekranas Panevezys | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 4 | B B B B T H |
| 16 | FK Kauno Zalgiris II | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 19 | -16 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

