Kết quả DFK Dainava Alytus vs Garr and Ava, 23h00 ngày 08/06
Kết quả DFK Dainava Alytus vs Garr and Ava
Đối đầu DFK Dainava Alytus vs Garr and Ava
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
Phong độ Garr and Ava gần đây
-
Thứ hai, Ngày 08/06/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.93O 2.75
0.93U 2.75
0.881
2.05X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.67O 1
0.71U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu DFK Dainava Alytus vs Garr and Ava
-
Sân vận động: Alytaus m. centrinis stadionas
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 1
-
DFK Dainava Alytus vs Garr and Ava: Diễn biến chính
-
56'0-0
-
78'Christopher Ellah
1-0 -
90'1-0
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
DFK Dainava Alytus vs Garr and Ava: Số liệu thống kê
-
DFK Dainava AlytusGarr and Ava
-
12Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạt góc6
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
82Pha tấn công68
-
-
73Tấn công nguy hiểm49
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 12 | 10 | 1 | 1 | 34 | 9 | 25 | 31 | T T T T B H |
| 2 | Babrungas | 11 | 9 | 2 | 0 | 23 | 4 | 19 | 29 | T T H T H T |
| 3 | NFA Kaunas | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 13 | 11 | 23 | T T T T T B |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 12 | 7 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 22 | T T B T T T |
| 5 | FK Tauras Taurage | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 13 | 8 | 19 | B T H T B T |
| 6 | Garr and Ava | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 11 | 7 | 19 | T T T H H B |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 | 15 | 3 | 18 | T B T B T T |
| 8 | Atomsfera Mazeikiai | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 17 | B B H T H T |
| 9 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 20 | -6 | 16 | T B B B T T |
| 10 | Lietava Jonava | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 16 | -2 | 13 | B B B H B H |
| 11 | FK Zalgiris Vilnius B | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 19 | -5 | 12 | H B H B B B |
| 12 | FK Transinvest II | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 28 | -17 | 11 | B B T B B B |
| 13 | Ekranas Panevezys | 12 | 2 | 1 | 9 | 13 | 22 | -9 | 7 | B T H T B B |
| 14 | Siauliai B | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 24 | -13 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Hegelmann Litauen II | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 27 | -15 | 7 | T B B B B B |
| 16 | FK Kauno Zalgiris II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 | 19 | -13 | 6 | B B B B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

